Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Sunquin 50SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 62 | Sun-like 18WP 🧪 Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 63 | Sulzai 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương MaiThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai |
| 64 | Sulox 80WP 🧪 Sulfur🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 65 | Sulfurluxthai 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 66 | Sulfurindiavb 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.Thuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 67 | Sulfex 80WG 🧪 Sulfur🏢 Excel Crop Care Ltd.Thuốc trừ sâu | Sulfur | Thuốc trừ sâu | Excel Crop Care Ltd. |
| 68 | Sul-elong 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH King ElongThuốc trừ sâu | Sulfur | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH King Elong |
| 69 | Sul-AC 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Sulfur | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 70 | Suflonil 50SC 🧪 Chlorothalonil 15% + Sulfur 35%🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 15% + Sulfur 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 71 | Sufer man 700WP 🧪 Sulfur 420 g/kg + Mancozeb 280g/kg🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur 420 g/kg + Mancozeb 280g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 72 | Subrai 36WP 🧪 Bensulfuron methyl 30g/kg + Quinclorac 330g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 30g/kg + Quinclorac 330g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 73 | StarBem Super 750WP 🧪 Sulfur 250g/kg + Tricyclazole 500 g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Sulfur 250g/kg + Tricyclazole 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 74 | Star 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 75 | Sontra 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 76 | Soly 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Long HưngThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Long Hưng |
| 77 | Sitafan 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 78 | Sirius 70WG 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 79 | Sirius 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 80 | Siricet 50WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |