Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 781 | Sấm sét 400SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 782 | Sấm sét 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 783 | Sam Robin 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 784 | Saly 306EC 🧪 Pyribenzoxim 19 g/l + Pretilachlor 287 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim 19 g/l + Pretilachlor 287 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 785 | Salva 40SC 🧪 Dimethomorph 25%w/w + Pyraclostrobin 15%w/w🏢 Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim CươngThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 25%w/w + Pyraclostrobin 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương |
| 786 | Salsa 27.11SC. 🧪 Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33%🏢 Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt NamThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam |
| 787 | Salsa 27.11SC 🧪 Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33%🏢 Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt NamThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam |
| 788 | Saivina 430SC 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 789 | SAI-ONE 15EC 🧪 Fluazifop-P-butyl 150 g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Fluazifop-P-butyl 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 790 | Sailun 50SC 🧪 Fenbutatin oxide🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Fenbutatin oxide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 791 | Saikumi 39.35SC 🧪 Flubendiamide 39.35% w/w🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Flubendiamide 39.35% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 792 | Sai one 15EC 🧪 Fluazifop-P-Butyl🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Fluazifop-P-Butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 793 | Sài gòn P1 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 794 | Sago-Rat 0.005RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 795 | Sagoperfect 320SC. 🧪 Difenoconazole 120g/l + Picoxystrobin 200g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 120g/l + Picoxystrobin 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 796 | Sagoperfect 320SC 🧪 Difenoconazole 120 g/l + Picoxystrobin 200g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 120 g/l + Picoxystrobin 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 797 | Sagoflu Pro 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 798 | Safari 250EC 🧪 Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 799 | Saco 600EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 800 | Sabuta 600EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |