Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 821 | Groupusa 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 822 | Green Keep 400EC 🧪 Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 823 | Grasskill 15EC 🧪 Fomesafen 12% + Quizalofop-p-ethyl 3%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Fomesafen 12% + Quizalofop-p-ethyl 3% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 824 | Gorich 250SL 🧪 Fomesafen (min 95%)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Fomesafen (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 825 | Gone super 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 826 | Golvips 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 827 | Goltil super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 828 | Goldstar 450SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 829 | Goldnil 250EC 🧪 Difenoconazole (min 96%)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ bệnh | Difenoconazole (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 830 | Goldmite 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 831 | Goldkte 85EW 🧪 Indoxacarb 0.2g/l + Profenofos 84.8g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Indoxacarb 0.2g/l + Profenofos 84.8g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 832 | Goldkte 55.5WG 🧪 Indoxacarb 55g/kg + Profenofos 0.5g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Indoxacarb 55g/kg + Profenofos 0.5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 833 | Goldkte 200SC 🧪 Indoxacarb 160g/l + Profenofos 40g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Indoxacarb 160g/l + Profenofos 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 834 | Gold-cow 675EC 🧪 Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 835 | Gold-chicken 500SC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Tricyclazole 350g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Tricyclazole 350g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 836 | Goldcheck 750WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 837 | Gold Wing 24SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 838 | Gold Tress 50WP 🧪 Buprofezin 40% + Imidacloprid 10%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Buprofezin 40% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 839 | Goal™ 240EC 🧪 Oxyfluorfen🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ cỏ | Oxyfluorfen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 840 | Glurio 240OD 🧪 Fluoroglycofen-ethyl 15 g/l + Glufosinate ammonium 225 g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ cỏ | Fluoroglycofen-ethyl 15 g/l + Glufosinate ammonium 225 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |