Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 901 | Quilt 200SE 🧪 Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 902 | Queson 5.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM & SX Gia PhúcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc |
| 903 | Queen soft 40WP 🧪 Bensulfuron Methyl 4% + Pretilachlor 36%🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 4% + Pretilachlor 36% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 904 | Queen night 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 905 | Queen cat 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH TDC Thành NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TDC Thành Nam |
| 906 | Quatdi 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 907 | Quada 15WP 🧪 Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 %🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 908 | Qshisuco 35WP 🧪 Imidacloprid 3% + Isoprocarb 32%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Imidacloprid 3% + Isoprocarb 32% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 909 | Pytrozin 450WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 910 | Pysedo 170SC 🧪 Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 911 | Pysaco 30EC 🧪 Pyribenzoxim🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 912 | Pyrolax Plus 35SC. 🧪 Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21%🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21% | Thuốc trừ bệnh | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 913 | Pyrolax Plus 35SC 🧪 Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21%🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21% | Thuốc trừ bệnh | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 914 | Pyrolax 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 915 | Pyrio 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Imaspro Resources Sdn. Bhd.,Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Imaspro Resources Sdn. Bhd., |
| 916 | Pyrazone 40SC 🧪 Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 917 | PyrazoleTV 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 918 | Pyratado 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Vật tư Tây Đô Long AnThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An |
| 919 | Pyramix 660WG 🧪 Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 920 | Pyramite 500SC 🧪 Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |