Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Punto xtra 70WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 82 | Prochess 250WP 🧪 Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 83 | Premise 200SC 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ mối | Imidacloprid | Thuốc trừ mối | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 84 | Phenodan 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH VT BVTV Phương MaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 85 | Peridor 200SC 🧪 Ethiprole 100 g/l + Imidacloprid 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Ethiprole 100 g/l + Imidacloprid 100g/l | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 86 | Ohgold 300WP 🧪 Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 87 | OFI 200SL 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 88 | Obawin 660WP 🧪 Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 89 | Nospider 190EC 🧪 Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 90 | NOSOT Super 750WP 🧪 Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 91 | NOSOT Super 300SC 🧪 Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 92 | Nosauray 120EC 🧪 Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 93 | Nosau 85WP 🧪 Cartap 75% + Imidacloprid 10%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Cartap 75% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 94 | Nôngiahy 155 SL 🧪 Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 95 | Nongiahy 155SL 🧪 Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 96 | Nomida 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Điền ThạnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 97 | Nomida 50EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Điền ThạnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 98 | Nomida 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Điền ThạnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 99 | Napyrim 20SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Imidacloprid 10%🏢 Công ty TNHH TM Agri GreenThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 100 | Mycheck 750WP 🧪 Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |