Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Kamycinjapane 80WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 82 | Kamycinjapane 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 83 | Kamsu 8WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 84 | Kamsu 2SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 85 | Kaminone 22WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 86 | Kaminone 17SL 🧪 Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 87 | Kamilaic 42SL 🧪 Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 88 | Kagomi 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 89 | Kabim 30WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 90 | Javizole 777WP 🧪 Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 91 | JAVI Min 60WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 92 | JAVI Min 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 93 | IKD-Tamu 27WP 🧪 Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ |
| 94 | IKD-Keni 33SC 🧪 Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30%🏢 Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ |
| 95 | Hottawa 250SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 96 | Hibim 31WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 97 | Haragold 75WP 🧪 Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 98 | Grahitech 4WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 99 | Grahitech 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 100 | Goldkamin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |