Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Natrobin 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 82 | Natoyo 750WG 🧪 Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 83 | Nativo 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 84 | Nativo 300SC. 🧪 Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 85 | Nativo 300SC 🧪 Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 86 | Natitop 800WP 🧪 Tebuconazole 10g/kg + Propineb 30g/kg + Tricyclazole 760g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 10g/kg + Propineb 30g/kg + Tricyclazole 760g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 87 | Natitop 420SC 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 88 | Natitop 280EW 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 89 | Natisuper 750WG 🧪 Propineb 500g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 500g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 90 | Natisuper 715WP 🧪 Propineb 10g/kg + Tebuconazole 705g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/kg + Tebuconazole 705g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 91 | Natisuper 455SC 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 445g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 445g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 92 | Natisuper 270EW 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 93 | Natigold 450WG 🧪 Azoxystrobin 100g/kg + Tebuconazole 350g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/kg + Tebuconazole 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 94 | Natigold 320SC 🧪 Azoxystrobin 260g/l + Tebuconazole 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 260g/l + Tebuconazole 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 95 | Natiduc 800WG 🧪 Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 96 | Nafluz 270SC 🧪 Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 97 | Nacazol-ND 425SC 🧪 Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 98 | Mobipro 420SC 🧪 Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 99 | Milazole 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 100 | Mdanzole 400SC 🧪 Prothioconazole 200 g/l + Tebuconazole 200 g/l🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 200 g/l + Tebuconazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |