Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 981 | Polysuper 32WP 🧪 Ningnanmycin 10g/kg + Polyoxin B 22g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 10g/kg + Polyoxin B 22g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 982 | Polysuper 27SL 🧪 Ningnanmycin 17g/l + Polyoxin B 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 17g/l + Polyoxin B 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 983 | Polyman 46WP 🧪 Mancozeb 44% + Polyoxin B 2%🏢 Công ty TNHH SX và KD Tam NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 44% + Polyoxin B 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX và KD Tam Nông |
| 984 | Poly annong 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 985 | Poly annong 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 986 | Poly annong 250EC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 987 | PMC 90DP 🧪 Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30%🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc trừ mối | Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30% | Thuốc trừ mối | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 988 | Plutel 5EC 🧪 Abamectin🏢 Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 989 | Plemax 320SC 🧪 Indoxacarb 240 g/l + Novaluron 80g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Indoxacarb 240 g/l + Novaluron 80g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 990 | Platin 55EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 991 | Plastimula 1SL 🧪 Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá, vỏ thân cây xoài (Mangifera indica L)🏢 Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinhThuốc điều hòa sinh trưởng | Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá, vỏ thân cây xoài (Mangifera indica L) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh |
| 992 | Pitagor 550WP 🧪 Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 993 | Pisorim 18.5WP 🧪 Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 994 | Pirastar 183SE 🧪 Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 995 | Piracop 40SC 🧪 Oxine copper 30% + Pyraclostrobin 10%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ bệnh | Oxine copper 30% + Pyraclostrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 996 | Pilino 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 997 | Pilartep 345SC 🧪 Pyraclostrobin 115 g/l + Tebuconazole 230 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 115 g/l + Tebuconazole 230 g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 998 | Pilarpro 295SE 🧪 Azoxystrobin 110 g/l + Propiconazole 185 g/l🏢 Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPMThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 110 g/l + Propiconazole 185 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM |
| 999 | Pilarforce 443SC 🧪 Bifenazate 277g/l + Etoxazole 166g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ sâu | Bifenazate 277g/l + Etoxazole 166g/l | Thuốc trừ sâu | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 1000 | Pilarfend 150ZC 🧪 Chlorantraniliprole 100g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 100g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |