Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | Pilaravia 155SC 🧪 Abamectin 31g/l + Spirotetramat 124 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin 31g/l + Spirotetramat 124 g/l | Thuốc trừ sâu | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 1002 | Picothaobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 1003 | Picosuper 280SC 🧪 Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1004 | Picoros 300SC. 🧪 Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1005 | Picoros 300SC 🧪 Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1006 | Picobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1007 | Pickleball 400SC 🧪 Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Nhật bảnThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản |
| 1008 | Picana 450EC 🧪 Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1009 | Phytoxil 400SC 🧪 Myclobutanil🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 1010 | Phumai 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung ƯơngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung Ương |
| 1011 | Phonrx 30SC 🧪 Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 1012 | Phokeba 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 1013 | Phi ưng 4.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 1014 | Phesoltin 5.5EC 🧪 Abamectin 5,5% w/w🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Abamectin 5,5% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 1015 | Phesolmanco-M 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 1016 | Phesolbenzoate 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 1017 | Phaybuc 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH King ElongThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH King Elong |
| 1018 | Pgapaxone 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 1019 | Petis 24.5EC 🧪 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%🏢 Công ty TNHH TM Tùng DươngThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tùng Dương |
| 1020 | Pethian (4000 IU) SC 🧪 Bacillus thuringiensis. var. 7216🏢 Công ty CP Nông nghiệp Thiên AnThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis. var. 7216 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Thiên An |