Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | Danthick 100EC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 1002 | Danox 68WP 🧪 Bensulfuron Methyl 2% + Mefenacet 66%🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 2% + Mefenacet 66% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1003 | Danitol-S 50EC 🧪 Fenitrothion 450g/l + Fenpropathrin 50g/l🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ sâu | Fenitrothion 450g/l + Fenpropathrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 1004 | Danitol 10EC 🧪 Fenpropathrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ sâu | Fenpropathrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 1005 | Danisaraba 20SC 🧪 Cyflumetofen🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Cyflumetofen | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 1006 | Daiwanper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 1007 | Daiphat 30WP 🧪 Buprofezin 10% + Imidacloprid 20%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ sâu | Buprofezin 10% + Imidacloprid 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 1008 | Dadygold 50EC 🧪 Chlorfenapyr 25g/l + Lufenuron 25g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25g/l + Lufenuron 25g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1009 | Cytoc 250WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 1010 | Cynofos 44EC 🧪 Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40% w/w🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 1011 | Cyflamid 5EW 🧪 Cyflufenamid (min 97%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Cyflufenamid (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 1012 | Cyfenfos 440EC 🧪 Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 1013 | Curegold 375SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1014 | Cure supe 300EC 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1015 | Cupvang 250EC 🧪 Alpha-cypermethrin 120g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 30g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 120g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1016 | Cruiser® Plus 312.5FS 🧪 Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1017 | Cruiser Plus® 312.5FS 🧪 Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1018 | Credit 450EC 🧪 Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1019 | Cowboy 600WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 1020 | Cowboy 600SE 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |