Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1061 | Oxy 180OD 🧪 Cyhalofop - Butyl 150g/l + Penoxsulam 30g/l🏢 Công ty CP KT NN I.FIThuốc trừ cỏ | Cyhalofop - Butyl 150g/l + Penoxsulam 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP KT NN I.FI |
| 1062 | Oxdie 702WP 🧪 Niclosamide 680 g/kg + Carbaryl 22 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ ốc | Niclosamide 680 g/kg + Carbaryl 22 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1063 | Oxatin 6.5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Sumit Agrochem Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Sumit Agrochem Việt Nam |
| 1064 | Owen Extra 40SC 🧪 Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20%🏢 Công ty TNHH One Bee Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 1065 | Overamis 300SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1066 | Otkunka 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Tập đoàn King ElongThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn King Elong |
| 1067 | Osioi 800.8WP 🧪 Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1068 | Osinaic 250WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 1069 | Osaka-Top 500SE 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1070 | Ortiva® 600SC 🧪 Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1071 | Ortega 10WP 🧪 Polyoxin B🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Polyoxin B | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 1072 | Ori 150SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 1073 | Orchestra 10SC 🧪 Benzpyrimoxan🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ sâu | Benzpyrimoxan | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 1074 | Opulent 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Minh LongThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Long |
| 1075 | Opera 183SE 🧪 Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 1076 | Onzinsuper 225WP 🧪 Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1077 | Onshu 43SC. 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1078 | Onshu 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1079 | Ongtrum 200EC 🧪 Pyridaben (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ sâu | Pyridaben (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 1080 | Onew 500SC. 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |