Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Monopoly 440WP 🧪 Imidacloprid 15g/kg + Monosultap 425g/kg🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ sâu | Imidacloprid 15g/kg + Monosultap 425g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 102 | Miretox 700WG 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 103 | Miretox 250WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 104 | Miretox 10EC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 105 | Mikhada 70WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược Minh KhaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Minh Khai |
| 106 | Mikhada 45ME 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược Minh KhaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Minh Khai |
| 107 | Mikhada 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược Minh KhaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Minh Khai |
| 108 | Midanix 60WP 🧪 Imidacloprid 2 % + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58 %🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2 % + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 109 | Midan 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 110 | MH-charita 100WP 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 111 | Mega-mi 178SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 112 | Map-Jono 700WP 🧪 Imidacloprid🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 113 | Map-Jono 5EC 🧪 Imidacloprid🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 114 | Map spin 350WP 🧪 Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 115 | Mantra TC 30.5SC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Hóa sinh VinchemThuốc dẫn dụ côn trùng | Imidacloprid | Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH Hóa sinh Vinchem |
| 116 | Mã lục 250WP 🧪 Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 117 | London-anh quốc 670FS 🧪 Imidacloprid 370g/l + Metconazole 300g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Imidacloprid 370g/l + Metconazole 300g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 118 | Lion Ray 200SC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 119 | Leader 350WG 🧪 Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc trừ sâu | Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 120 | Lanro 500EC 🧪 Fenobucarb 450g/l + Imidacloprid 50g/l🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ sâu | Fenobucarb 450g/l + Imidacloprid 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Agriking |