Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Kagomi 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 102 | Kabim 30WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 103 | Javizole 777WP 🧪 Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 104 | JAVI Min 60WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 105 | JAVI Min 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 106 | IKD-Tamu 27WP 🧪 Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ |
| 107 | IKD-Keni 33SC 🧪 Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30%🏢 Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ |
| 108 | Hottawa 250SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 109 | Hibim 31WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 110 | Haragold 75WP 🧪 Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 111 | Grahitech 4WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 112 | Grahitech 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 113 | Goldkamin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 114 | Golcol 50WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 115 | Golcol 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 116 | Gamycinusa 185WP 🧪 Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 117 | Gamycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 118 | Gallegold 71WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 119 | Gallegold 47SL 🧪 Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 120 | Fukmin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |