Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Simolex 720WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Nông dược HAI Quy NhơnThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 102 | Simatop 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrofarm |
| 103 | Silt cyme 30SC 🧪 Cyazofamid 7.5%w/w + Dimethomorph 22.5%w/w🏢 Công ty CP Tập đoàn King ElongThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 7.5%w/w + Dimethomorph 22.5%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn King Elong |
| 104 | Sil-Nice 18.7WG 🧪 Dimethomorph 12%w/w + Pyraclostrobin 6.7%w/w🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12%w/w + Pyraclostrobin 6.7%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 105 | Shirako 25ME 🧪 Bromothalonil 20%w/w + Cuppric nonyl phenolsulfonate 5%w/w🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 20%w/w + Cuppric nonyl phenolsulfonate 5%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 106 | Shina 18SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 107 | Seal 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Mekong AgroThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Mekong Agro |
| 108 | Satoshi 72 WP 🧪 Dimethomorph 12%w/w + Propineb 60% w/w🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12%w/w + Propineb 60% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 109 | Sanat 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 110 | Samstar 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 111 | Samsinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SAM |
| 112 | Salva 40SC 🧪 Dimethomorph 25%w/w + Pyraclostrobin 15%w/w🏢 Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim CươngThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 25%w/w + Pyraclostrobin 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương |
| 113 | Sagoflu Pro 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 114 | Rudy 78WP 🧪 Cymoxanil 8% + Propineb 70%🏢 Công ty CP Cửu LongThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Propineb 70% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 115 | Rotamorph 500SC 🧪 Dimethomorph🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 116 | Rosatap 52WP 🧪 Buprofezin 12%w/w + Monosultap 40%w/w🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Buprofezin 12%w/w + Monosultap 40%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 117 | Ronglua 100SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty Cổ phần BVTV ATCThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 118 | Rồng đỏ 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Bảo vệ thực vật I TWThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW |
| 119 | Rojing 30SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 120 | Ridoxanil 800WP 🧪 Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg)🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |