Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1221 | Natitop 420SC 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1222 | Natitop 280EW 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1223 | Natisuper 750WG 🧪 Propineb 500g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 500g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1224 | Natisuper 715WP 🧪 Propineb 10g/kg + Tebuconazole 705g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/kg + Tebuconazole 705g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1225 | Natisuper 455SC 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 445g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 445g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1226 | Natisuper 270EW 🧪 Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1227 | Natigold 450WG 🧪 Azoxystrobin 100g/kg + Tebuconazole 350g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/kg + Tebuconazole 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1228 | Natigold 320SC 🧪 Azoxystrobin 260g/l + Tebuconazole 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 260g/l + Tebuconazole 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1229 | Natiduc 800WG 🧪 Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 1230 | Nasdaq 50EC 🧪 Emamectin benzoate 49 g/l + Matrine 1 g/l🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 49 g/l + Matrine 1 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 1231 | Nasdaq 150WG 🧪 Emamectin benzoate 148 g/kg + Matrine 2 g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 148 g/kg + Matrine 2 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 1232 | Nas 60EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Phong PhúThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 1233 | Nara 37EC. 🧪 Abamectin 2% + Profenofos 35%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Profenofos 35% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1234 | Nara 37EC 🧪 Abamectin 2% + Profenofos 35%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Profenofos 35% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1235 | Napgibb 18SP 🧪 Gibberellin 10% + Calciumglucoheptonate 6% + Boric acid 2%🏢 Công ty TNHH Đồng Bằng XanhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellin 10% + Calciumglucoheptonate 6% + Boric acid 2% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh |
| 1236 | Nanowall 300WP 🧪 Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1237 | Nanophasyco 160WG 🧪 Emamectin benzoate 100g/kg + Lambda-cyhalothrin 60g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 100g/kg + Lambda-cyhalothrin 60g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 1238 | NanoGA3 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1239 | NanoGA3 100WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1240 | Nano Kito 2.6SL 🧪 Bạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/l🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Bạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |