Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1281 | ML-Acemocab 51SL 🧪 Copper acetate 23%w/w + Propamocarb 28%w/w🏢 Công ty TNHH Hoá chất Nông dược Minh LinhThuốc trừ bệnh | Copper acetate 23%w/w + Propamocarb 28%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất Nông dược Minh Linh |
| 1282 | Mizujapane 600WP 🧪 Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1283 | Miyabi WG 🧪 Bacillus amyloquefaciens AT-332🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloquefaciens AT-332 | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1284 | Mix-pro 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 1285 | Mixki Plus 4.5EW 🧪 Beta-cypermethrin🏢 Công ty TNHH Pesticide Thụy SĩThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ |
| 1286 | Mix Perfect 525SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 1287 | Mitop one 390SC 🧪 Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1288 | MiteTV 406ME 🧪 Abamectin 6 g/l + Propargite 400 g/l🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 6 g/l + Propargite 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 1289 | Miterbin 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP HitakaThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hitaka |
| 1290 | Miteafv 24SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 1291 | Mission 250SC. 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 1292 | Mission 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 1293 | Mishin gold 250WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 1294 | Misen 620EC 🧪 Butachlor🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 1295 | Mipcide 50WP 🧪 Isoprocarb🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Isoprocarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1296 | Mimic 20SC 🧪 Tebufenozide🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 1297 | MimicÒ 20SC 🧪 Tebufenozide (min 99.6%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 99.6%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 1298 | Millerusa 400SC 🧪 Cypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Cypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1299 | Miligo 450SC 🧪 Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 1300 | Milife super 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |