Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1301 | Milazole 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1302 | Miktox 2.0EC 🧪 Abamectin 1.8% + Matrine 0.2%🏢 Công ty CP Nông dược Minh KhaiThuốc trừ sâu | Abamectin 1.8% + Matrine 0.2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Minh Khai |
| 1303 | Miktin 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông dược Minh KhaiThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Minh Khai |
| 1304 | Mikmire 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Nông dược Minh KhaiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Minh Khai |
| 1305 | Mikmire 14.5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP Nông dược Minh KhaiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Minh Khai |
| 1306 | Migu 38WG 🧪 Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 1307 | Mighty 560SC 🧪 Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1308 | Mig 18 207WG 🧪 Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 1309 | Micinjapane 500WP 🧪 Isoprocarb🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Isoprocarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1310 | Michelle 62EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 1311 | Michelle 5GR 🧪 Butachlor🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 1312 | Miceo 620EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1313 | Micelo 125WP 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1314 | Mia Pro 37.5SL 🧪 Bentazone 30% + MCPA-sodium 7.5%🏢 Công ty TNHH VTNN Trung Phong.Thuốc trừ cỏ | Bentazone 30% + MCPA-sodium 7.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH VTNN Trung Phong. |
| 1315 | Mia Mite 40SC 🧪 Etoxazole 10% + Pyridaben 30%🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Etoxazole 10% + Pyridaben 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 1316 | Mia Darius 60SC 🧪 Emamectin benzoate 10 g/l + Triflumuron 50 g/l🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 10 g/l + Triflumuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 1317 | Mi stop 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1318 | Mezon 28OD 🧪 Terbuthylazine 26% + Topramezone 2%w/w🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ cỏ | Terbuthylazine 26% + Topramezone 2%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrofarm |
| 1319 | Mexyl MZ 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1320 | MEXYL GOLD 580WP 🧪 Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |