Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1321 | Mexyfema 20SC 🧪 Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Radiant AG |
| 1322 | Metrotop 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 Công ty CP Hóa nông AMCThuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 1323 | Metrobin 600WG 🧪 Pyraclostrobin 50 g/kg + Metiram 550g/kg🏢 Công ty TNHH Vĩnh Nông PhátThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 50 g/kg + Metiram 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát |
| 1324 | Metox 809 8EC 🧪 Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 %🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 1325 | Metman Bul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 1326 | Metman Bul 68WG 🧪 Mancozeb 60% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 1327 | Metis 19SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 9.5% + Lufenuron 9.5%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 9.5% + Lufenuron 9.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 1328 | Metino 100EC 🧪 Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1329 | Met-Helmer 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 1330 | Metavina 80LS 🧪 Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g🏢 Công ty CP Công nghệ Sinh Thái ViệtThuốc trừ mối | Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g | Thuốc trừ mối | Công ty CP Công nghệ Sinh Thái Việt |
| 1331 | Metavina 10DP 🧪 Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g🏢 Công ty CP Công nghệ Sinh Thái ViệtThuốc trừ mối | Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g | Thuốc trừ mối | Công ty CP Công nghệ Sinh Thái Việt |
| 1332 | Metasa 500EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1333 | Mervyn 30SC 🧪 Difenoconazole 20%w/w + Pyraclostrobin 10% w/w🏢 Công ty CP Big FarmThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 20%w/w + Pyraclostrobin 10% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Big Farm |
| 1334 | Meroca 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 1335 | Mergent Plus 40EW 🧪 Prochloraz 30% + Pyraclostrobin 10%🏢 Shandong Runke Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Prochloraz 30% + Pyraclostrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Runke Chemical Co., Ltd. |
| 1336 | Meman 72WP. 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 1337 | Meman 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 1338 | Melody duo 66.75WP 🧪 Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1339 | Melia 5WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1340 | Melia 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |