Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Hecwin 550WP 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 122 | Hecona 10SC 🧪 Hexaconazole🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 123 | HD-pingo 300SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Hằng DuyThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Hằng Duy |
| 124 | Haruko 5SC. 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 125 | Haruko 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 126 | Hanovil 10SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 127 | Hakivil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Đầu tư VTNN Sài GònThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn |
| 128 | Grandgold 80SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 129 | Grandgold 510WP 🧪 Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 130 | Goldvil 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 131 | Gold-duck 500SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 450g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 132 | Galirex 99.9WP 🧪 Hexaconazole 50g/kg + Sulfur 49.9g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/kg + Sulfur 49.9g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 133 | Galirex 99.9SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Sulfur 49.9g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Sulfur 49.9g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 134 | Fulvin 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 135 | Fujivil 360SC 🧪 Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 136 | Forwavil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 137 | Forvilnew 250SC 🧪 Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 138 | Fortuna 250SC. 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 139 | Fortuna 250SC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 140 | Fillmore 100SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Western Agrochemicals |