Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Fukasu 42WP 🧪 Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 122 | Fujitil 820WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 123 | Fujimin 50WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 124 | Fujimin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 125 | Fortamin 6WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 126 | Fortamin 3SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 127 | Fenoba 268WP.. 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 128 | Fenoba 268WP. 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 129 | Fenoba 268WP 🧪 Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 130 | Feno super 268WP 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 131 | Famycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 132 | Famycinusa 100WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 133 | Emycin 4WP 🧪 Zhongshengmycin 2% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty Cổ phần Agri ShopThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin 2% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Agri Shop |
| 134 | Demon 21SC 🧪 Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 135 | Daiwantocin 50WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 136 | Copper gold 47WP 🧪 Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 137 | Citimycin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 138 | Chobits 50SL 🧪 Kasugamycin 25g/l + Ningnanmycin 25g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 25g/l + Ningnanmycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 139 | Chobits 110WP 🧪 Kasugamycin 50g/kg + Ningnanmycin 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 50g/kg + Ningnanmycin 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 140 | Chay bia la 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |