Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Renato 200SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP Cửu LongThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Cửu Long |
| 122 | RBC-Famonil 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% w/w🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 123 | Razocide 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 124 | Quick Star 22SL 🧪 Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 125 | Q Star 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ. |
| 126 | Pyramix 660WG 🧪 Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 127 | Pyracet 46SL 🧪 MCPA-dimethylammonium🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | MCPA-dimethylammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 128 | Purger 66WP 🧪 Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60%🏢 Công ty TNHH Kesai Eagrow Việt NamThuốc trừ cỏ | Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Kesai Eagrow Việt Nam |
| 129 | Propman bul 550SC 🧪 Mancozeb 301.6g/l + Propamocarb.HCl 248g/l🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 301.6g/l + Propamocarb.HCl 248g/l | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 130 | Proof 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 131 | Prolinate 65.4EC 🧪 Molinate 327g/l + Propanil 327g/l🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Molinate 327g/l + Propanil 327g/l | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 132 | Probull 722SL 🧪 Propamocarb. HCl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Propamocarb. HCl (min 97 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 133 | Previcur Energy 840SL 🧪 Propamocarb 530 g/l + Fosetyl Aluminium 310g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Propamocarb 530 g/l + Fosetyl Aluminium 310g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 134 | Prev-AMTM 5.4ME. 🧪 D-limonene (Orange oil)🏢 Oro Agri International B.V.Thuốc trừ sâu | D-limonene (Orange oil) | Thuốc trừ sâu | Oro Agri International B.V. |
| 135 | Prev-AMTM 5.4ME 🧪 D-limonene (Orange oil)🏢 Oro Agri International B.V.Thuốc trừ sâu | D-limonene (Orange oil) | Thuốc trừ sâu | Oro Agri International B.V. |
| 136 | Pilax Gold 255SC 🧪 Cyazofamid 85g/l + Cymoxanil 170g/l🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 85g/l + Cymoxanil 170g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 137 | Pilarzox 255SC 🧪 Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 138 | Phytocide 50WP 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Dimethomorph | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 139 | Physan 20SL 🧪 Quaternary ammonium salts🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Quaternary ammonium salts | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 140 | Phoximcali 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Cali Agritech USA |