Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1401 | Manthane M 46 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1402 | Manozeb 80WP 🧪 Manconzeb 80% w/w🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Manconzeb 80% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1403 | Manmetpul 58WP 🧪 Metalaxyl 10% +Mancozeb 48%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 10% +Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1404 | Manly 437SC 🧪 Diafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 1405 | Manindia 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Khử trùng Nam Việt.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử trùng Nam Việt. |
| 1406 | Mãng xà 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 1407 | Maneki 460SL 🧪 Bentazone 400 g/l + MCPA-sodium 60 g/l🏢 Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.Thuốc trừ cỏ | Bentazone 400 g/l + MCPA-sodium 60 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt. |
| 1408 | Mandini 325WP 🧪 Diniconazole 25 g/kg + Mancozeb 300 g/kg🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Diniconazole 25 g/kg + Mancozeb 300 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 1409 | Manconil 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Global Farm |
| 1410 | Mancolaxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1411 | Manco TD 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 1412 | Manco Color 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH TM SX XNK Đinh Gia PhátThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX XNK Đinh Gia Phát |
| 1413 | Man City 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 1414 | Man 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 DNTN TM - DV và Vật tư Nông nghiệp Tiến NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | DNTN TM - DV và Vật tư Nông nghiệp Tiến Nông |
| 1415 | Makozeb-RBC 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 1416 | Makegreen 55WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Nam Nông PhátThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Nông Phát |
| 1417 | Majetictop 420SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 1418 | Majestic 250SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 1419 | Majestene 94.46 SL 🧪 Burkholderia sp. strain A396🏢 Công ty CP Đầu tư Hợp TríThuốc trừ bệnh | Burkholderia sp. strain A396 | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 1420 | Maingo 100EC. 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |