Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1481 | Laroot 330WG 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 1482 | Larman 28SC 🧪 Chlorfenapyr 20% + Indoxacarb 8%🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 20% + Indoxacarb 8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 1483 | Laphasi 40WP 🧪 Bensulfuron methyl 7% + Quinclorac 33%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 7% + Quinclorac 33% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 1484 | Lanro 500EC 🧪 Fenobucarb 450g/l + Imidacloprid 50g/l🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ sâu | Fenobucarb 450g/l + Imidacloprid 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 1485 | Lanozeb 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Hóa nông Lâm NgọcThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc |
| 1486 | Lanotin 4EC 🧪 Abamectin 1%w/w + Acetamiprid 3%w/w🏢 Công ty CP Hóa nông Lâm NgọcThuốc trừ sâu | Abamectin 1%w/w + Acetamiprid 3%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc |
| 1487 | Lanomyl 680WP 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 1488 | Lano-ema 5.7EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP Hóa nông Lâm NgọcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc |
| 1489 | Lanirat 0.005GR 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Elanco Animal HealthThuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Elanco Animal Health |
| 1490 | Lanina 100SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1491 | Lambast 60EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 60g/l🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 60g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 1492 | Lambast 5GR 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 1493 | Lahalo 10EW 🧪 Lambda-cyhalothrin🏢 Công ty CP NN Công Nghệ Cao NMDThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP NN Công Nghệ Cao NMD |
| 1494 | Lagan 50SC 🧪 Azoxystrobin 16.7% + Tricyclazole 33.3%w/w🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 16.7% + Tricyclazole 33.3%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1495 | Kuraba WP 🧪 Abamectin 0.1% + Bacillus thuringiensis🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Abamectin 0.1% + Bacillus thuringiensis | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 1496 | Kuraba 3.6EC 🧪 Abamectin 3.5% + Bacillus 1.9%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Abamectin 3.5% + Bacillus 1.9% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 1497 | Kungold 35SC. 🧪 Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1498 | Kungold 35SC 🧪 Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1499 | Kuang Hwa Bao WP 16000 IU/ mg 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Bion Tech Inc.Thuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Bion Tech Inc. |
| 1500 | K-Tee Super 50EC 🧪 Lambda-cyhalothrin🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |