Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1501 | K-T annong 25EW 🧪 Lambda-cyhalothrin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1502 | K-T annong 25EC 🧪 Lambda-cyhalothrin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1503 | Kratos 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 1504 | Koronavi 500WP 🧪 Diafenthiuron 463g/kg + Emamectin benzoate 37g/kg🏢 Công ty cổ phần khử trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 463g/kg + Emamectin benzoate 37g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty cổ phần khử trùng Nam Việt |
| 1505 | Kora 250SC 🧪 Trifloxystrobin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1506 | Koler 10EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 1507 | Koko 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 1508 | Koimire 24.5EC 🧪 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 1509 | Kocin 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 1510 | Kobesuper 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1511 | Koben 15EC 🧪 Pyridaben (min 95 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Pyridaben (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 1512 | Knockdown 75EC 🧪 Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1513 | Klerat® 0.005% wax block bait 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1514 | Klerat® 0.005 pellete 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1515 | Kizasi 25SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1516 | Kixoren 50WP 🧪 Fenbutatin oxide🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Fenbutatin oxide | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1517 | Kitatigi 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1518 | Kitatigi 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1519 | Kisaigon 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1520 | Kisaigon 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |