Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 141 | Yonfire 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 142 | Yomisuper 23WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 143 | Yomisuper 22SC 🧪 Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 144 | Yomione 51WP 🧪 Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 145 | Yomione 51SL 🧪 Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 146 | Yomione 31GR 🧪 Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 147 | Yoko 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 148 | Yezak 25SC 🧪 Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%🏢 Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 149 | Yasmine 19EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 150 | Yasaki 270SC 🧪 Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 151 | Yapoko 250SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam🏢 Công ty TNHH SX-TM-DV Cà phê Arabica Đà LạtThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX-TM-DV Cà phê Arabica Đà Lạt |
| 152 | Yanibin 75WG 🧪 Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25%🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 153 | Xterm 1% 🧪 Bistrifluron🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ mối | Bistrifluron | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 154 | Xotare 10SC 🧪 Indoxacarb 80 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Indoxacarb 80 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 155 | Xofisasia 350EC 🧪 Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ cỏ | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 156 | Xinron 800WG 🧪 Diuron dibromide🏢 Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ cỏ | Diuron dibromide | Thuốc trừ cỏ | Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd. |
| 157 | XinAzo 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd. |
| 158 | Ximor Extra 18.7WG 🧪 Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Công ty TNHH One Bee Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 159 | Xi-men 2SC 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% + Spinosad 0.4%🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% + Spinosad 0.4% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 160 | Xiexie 200WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Bình Phương |