Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 141 | Phalosat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Phát LộcThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phát Lộc |
| 142 | Pass root 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 143 | Parole 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 144 | Paro 722SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 722g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 722g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 145 | Paricide gold 200SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Đức |
| 146 | Paloride 687.5SC. 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 147 | Paloride 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 148 | Orchestra 10SC 🧪 Benzpyrimoxan🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ sâu | Benzpyrimoxan | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 149 | One clear 50WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Cymoxanil 30%🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Cymoxanil 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 150 | Omega-downy rust 48WG 🧪 Dimethomorph 38% + Pyraclostrobin 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 38% + Pyraclostrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 151 | Omega-downy 69WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 152 | Obaxim 250SL 🧪 Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 153 | Nuximsuper 20SL 🧪 Glufosinate-ammonium 200 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 154 | Nutar 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 155 | Novistar 360WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 156 | Novi-grass 18.02SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Hóa chất Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất Nông Việt |
| 157 | Nocor 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Trường Thịnh.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 158 | Nimasinat 150SL 🧪 Glufosinate ammonium 150g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 159 | Niko 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 160 | Newtrobin 480WG 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty Cổ phần S New RiceThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |