Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1601 | Javitin 100WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 1602 | Javipas 450EC 🧪 Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 1603 | Javelin 0.4SL 🧪 28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc điều hòa sinh trưởng | 28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 1604 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 1605 | Jabara 25WP 🧪 Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 %🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 % | Thuốc trừ sâu | FarmHannong Co., Ltd. |
| 1606 | Itineris 200WG 🧪 Tembotrione 200 g/kg + chất an toàn Isoxadifen ethyl 100 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Tembotrione 200 g/kg + chất an toàn Isoxadifen ethyl 100 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1607 | Itaquat 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 1608 | Iprolamcy 5EC 🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%)🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 1609 | Iprocyman 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 1610 | Invert 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1611 | Interest 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 1612 | Inrole 30WG 🧪 Indoxacarb🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1613 | Inpyranafv 10SC 🧪 Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5%🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 1614 | Ingrain 200SG 🧪 S-Abscisic acid🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | S-Abscisic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 1615 | Infinito 687.5SC. 🧪 Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 1616 | Infinito 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 1617 | Indosuper 300WG 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1618 | Indosuper 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1619 | Indony 150SC 🧪 Indoxacarb 150 g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1620 | Indogold 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |