Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1701 | Halt 5%WP (32000 IU/mg) 🧪 Bacillus thuringiensis var. Kurstaki🏢 Công ty CP Công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh ThịnhThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. Kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh |
| 1702 | Halaquat 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà LanThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan |
| 1703 | Haihamec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH SX TM Hải HằngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM Hải Hằng |
| 1704 | Hải cẩu 3.0EC 🧪 Abamectin 2% + Emamectin benzoate 1%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Emamectin benzoate 1% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 1705 | Hagucide 70WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 1706 | Hagucide 40EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 1707 | Haeuro 125WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 1708 | Hadatin 6.8EC 🧪 Abamectin 0.1% + Pyridaben 6.7%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Abamectin 0.1% + Pyridaben 6.7% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1709 | Hacydo 20SC 🧪 Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1710 | Hacyco 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1711 | Hacoxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1712 | Habirin 25EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1713 | HA.Cropando 14.5SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 1714 | Guinness 72WP 🧪 Zineb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1715 | Gtop 400EC 🧪 Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 1716 | Grude 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1717 | Greenstar 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 1718 | Greenstar 20EC 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 1719 | Green Keep 400EC 🧪 Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 1720 | Grass-king 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |