Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1721 | Grass super 10OD 🧪 Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 1722 | Grandevo WG 🧪 Chromobacterium subtsugae strain PRAA4-1T🏢 Công ty CP Đầu tư Hợp TríThuốc trừ sâu | Chromobacterium subtsugae strain PRAA4-1T | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 1723 | Gradf 200WP 🧪 Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 1724 | Gracie 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty TNHH TM và PT Phú ThịnhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |
| 1725 | Goruden 350SC 🧪 Pyraclostrobin 7% + Tebuconazole 28%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 7% + Tebuconazole 28% | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 1726 | Goodcheck 780WP 🧪 Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1727 | Good 150SC 🧪 Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1728 | Gongfu 20SC 🧪 Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 1729 | Gone super 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 1730 | Goltil super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1731 | Golnitor 50WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1732 | Golnitor 20EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1733 | Goliath 20WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 1734 | Goliath 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 1735 | Goliath 1SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 1736 | Goliath 10SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 1737 | Goldstar 450SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1738 | Goldmectin 70SG 🧪 Abamectin 69g/kg + Azadirachtin 1g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 69g/kg + Azadirachtin 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 1739 | Goldmectin 60SC 🧪 Abamectin 59.9g/l + Azadirachtin 0.1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 59.9g/l + Azadirachtin 0.1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 1740 | Goldmectin 36EC 🧪 Abamectin 35.8g/l + Azadirachtin 0.2g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35.8g/l + Azadirachtin 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |