Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 161 | Efferayplus 275WP 🧪 Buprofezin 250 g/kg + Imidacloprid 25 g/kg🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ sâu | Buprofezin 250 g/kg + Imidacloprid 25 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 162 | Dugamite 27.5EC 🧪 Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 163 | DIMIDA 600FS 🧪 Imidacloprid 600 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Đồng PhátThuốc xử lý hạt giống | Imidacloprid 600 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 164 | Diflower 600WP 🧪 Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ sâu | Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 165 | Dichest 260SC 🧪 Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 166 | Dichest 160WG 🧪 Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 167 | Dichest 111WP 🧪 Dinotefuran 0.1g/kg + Imidacloprid 110.9g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 0.1g/kg + Imidacloprid 110.9g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 168 | Daran - HB 250WP 🧪 Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà BìnhThuốc trừ sâu | Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình |
| 169 | Daiphat 30WP 🧪 Buprofezin 10% + Imidacloprid 20%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ sâu | Buprofezin 10% + Imidacloprid 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 170 | Cytoc 250WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 171 | Conphai 700WG 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 172 | Conphai 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 173 | Conphai 10ME 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 174 | Conphai 100SL 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 175 | Confidor 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 176 | Confidor 200SL 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 177 | Confidor 200OD 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 178 | Closutap 70WP 🧪 Imidacloprid 2% + Monosultap 68%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2% + Monosultap 68% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 179 | Cherray 700WG 🧪 Imidacloprid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 180 | Centertrixx 750WP 🧪 Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |