Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 161 | Great 200SC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH TM và PT Phú ThịnhThuốc trừ mối | Imidacloprid | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |
| 162 | Gold Tress 50WP 🧪 Buprofezin 40% + Imidacloprid 10%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Buprofezin 40% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 163 | Gaucho 70WS 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 164 | Gaucho 600 FS 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 165 | Gaotra 600FS 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 166 | Galil 300SC 🧪 Bifenthrin 50g/l + Imidacloprid 250g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 50g/l + Imidacloprid 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 167 | Explorer 200WP 🧪 Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ sâu | Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 168 | Emicide 105EC 🧪 Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 169 | Efferayplus 275WP 🧪 Buprofezin 250 g/kg + Imidacloprid 25 g/kg🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ sâu | Buprofezin 250 g/kg + Imidacloprid 25 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 170 | Dugamite 27.5EC 🧪 Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 171 | DIMIDA 600FS 🧪 Imidacloprid 600 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Đồng PhátThuốc xử lý hạt giống | Imidacloprid 600 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 172 | Diflower 600WP 🧪 Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ sâu | Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 173 | Dichest 260SC 🧪 Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 174 | Dichest 160WG 🧪 Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 175 | Dichest 111WP 🧪 Dinotefuran 0.1g/kg + Imidacloprid 110.9g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 0.1g/kg + Imidacloprid 110.9g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 176 | Daran - HB 250WP 🧪 Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà BìnhThuốc trừ sâu | Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình |
| 177 | Daiphat 30WP 🧪 Buprofezin 10% + Imidacloprid 20%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ sâu | Buprofezin 10% + Imidacloprid 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 178 | Cytoc 250WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 179 | Conphai 700WG 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 180 | Conphai 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |