Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 161 | Monument® 100OD 🧪 Trifloxysulfuron sodium🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Trifloxysulfuron sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 162 | Monument® 100 OD 🧪 Trifloxysulfuron sodium🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Trifloxysulfuron sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 163 | Mizujapane 600WP 🧪 Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 164 | Minarin 500WP 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 165 | Microthiol Special 80WP 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 166 | Microthiol Special 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 167 | Mia-san 16WP 🧪 Clodinafop-propargyl 15% + Metsulfuron-methyl 1%🏢 Công ty TNHH Nông dược CKD Việt NamThuốc trừ cỏ | Clodinafop-propargyl 15% + Metsulfuron-methyl 1% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược CKD Việt Nam |
| 168 | Metsy 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 169 | Masaro 55OD 🧪 Bensulfuron methyl 5.5% + Pretilachlor 49.5%🏢 Công ty Cổ phần BVTV ATCThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 5.5% + Pretilachlor 49.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 170 | Map Top-up 253WP 🧪 Ethoxysulfuron 23 g/kg + Quinclorac 230 g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 23 g/kg + Quinclorac 230 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 171 | Map salvo 200WP 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 172 | Map Hope 510WP 🧪 Atrazine 500 g/kg + Nicosulfuron 10 g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Atrazine 500 g/kg + Nicosulfuron 10 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 173 | Map fanta 550WP 🧪 Cyhalofop butyl 20% + Pyrazosulfuron Ethyl 5% + Quinclorac 30%🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 20% + Pyrazosulfuron Ethyl 5% + Quinclorac 30% | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 174 | Luxdan 75WG 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 175 | Loadstar 60WG 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 176 | Loadstar 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 177 | Lipman 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 178 | Lionsul 575WP 🧪 Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 179 | Linchor’s 115EC 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 180 | Laroot 330WG 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |