Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1781 | Gib-47 2%PA 🧪 Gibberellic acid A4, A7🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid A4, A7 | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Gap Agro |
| 1782 | Gib ber 40WG 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1783 | Gib ber 2SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1784 | Gib ber 2SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1785 | Gib ber 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1786 | G-Grow 10WT 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim CươngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương |
| 1787 | Getsau 10EW 🧪 Abamectin 0.5% + Chlorfenapyr 9.5%🏢 Công ty TNHH TM DV Việt PhátThuốc trừ sâu | Abamectin 0.5% + Chlorfenapyr 9.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Việt Phát |
| 1788 | Genmoxone 200SL 🧪 Diquat Dibromide🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ cỏ | Diquat Dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 1789 | Genaxe 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 1790 | Gemistar 30SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%🏢 Công ty TNHH TM Gem SkyThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 1791 | Gekko 20SC. 🧪 Amisulbrom🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ bệnh | Amisulbrom | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 1792 | Gekko 20SC 🧪 Amisulbrom🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ bệnh | Amisulbrom | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 1793 | GC-Mite 70SL 🧪 Dầu hạt bông 40% + dầu đinh hương 20% + dầu tỏi 10%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ sâu | Dầu hạt bông 40% + dầu đinh hương 20% + dầu tỏi 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 1794 | GC-3 83SL 🧪 Dầu bắp 30% + dầu hạt bông 30% + dầu tỏi 23%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Dầu bắp 30% + dầu hạt bông 30% + dầu tỏi 23% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 1795 | Gaulua 20SC 🧪 Bifenthrin 6% + Chlorfenapyr 14%🏢 Công ty TNHH Nông dược Việt HưngThuốc trừ sâu | Bifenthrin 6% + Chlorfenapyr 14% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông dược Việt Hưng |
| 1796 | Gaulois 0.005%RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 1797 | Gatuso 10SC 🧪 Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 1798 | Gasrice 15EC 🧪 Emamectin benzoate 7.5g/l + Matrine 7.5g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 7.5g/l + Matrine 7.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 1799 | Garlon 308.5EC 🧪 Triclopyr butoxyethyl ester🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Triclopyr butoxyethyl ester | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1800 | Gap-boss 300SC 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |