Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1821 | Fucarb 20EC 🧪 Benfuracarb (min 92 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Benfuracarb (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1822 | Frusome 8SL 🧪 Diethyl aminoethyl hexanoate 7.99% + 14-hydroxylated brassinosteroid 0.01%🏢 Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Diethyl aminoethyl hexanoate 7.99% + 14-hydroxylated brassinosteroid 0.01% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam) |
| 1823 | Freelance 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1824 | Fozeni 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 1825 | Fovathane 80WP. 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1826 | Fovathane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1827 | Foton 5.0ME 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Hạt giống HANAThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hạt giống HANA |
| 1828 | Foszatin 10.5GR 🧪 Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 1829 | Fostynium 75WP 🧪 Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 1830 | Forwin 85WP 🧪 Carbaryl🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Carbaryl | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 1831 | Forwarat 0.005% wax block 🧪 Brodifacoum🏢 Forward International LtdThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Forward International Ltd |
| 1832 | Forwabuta 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 1833 | Forwabuta 5GR 🧪 Butachlor🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 1834 | Forwabit 32WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 1835 | Forvin 85WP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 1836 | Fortine 33SC 🧪 Boscalid 26.5% + Pyraclostrobin 6.5%🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid 26.5% + Pyraclostrobin 6.5% | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 1837 | Fortil 25SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 1838 | Forthane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 1839 | Forthane 43SC 🧪 Mancozeb🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 1840 | Fortazeb 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |