Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ET-Pymelid 40SC 🧪 Boscalid 20% + Pyrimethanil 20%🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid 20% + Pyrimethanil 20% | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 2 | Boyka 50WG 🧪 Boscalid 22.5% + Pyrimethanil 27.5%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid 22.5% + Pyrimethanil 27.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 3 | Becket 45SC 🧪 Boscalid 30% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ bệnh | Boscalid 30% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vestaron |
| 4 | Wasaki 500WG 🧪 Boscalid (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM và SX ASVNThuốc trừ bệnh | Boscalid (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX ASVN |
| 5 | Wasaki 250SC 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH TM và SX ASVNThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX ASVN |
| 6 | VT-Trocalid 38SC 🧪 Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 7 | Tribo 560SC 🧪 Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 8 | Rustona 38WG 🧪 Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 9 | Roteva 30SC 🧪 Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 10 | Phonrx 30SC 🧪 Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 11 | Noducalid 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH Nông dược Miền NamThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông dược Miền Nam |
| 12 | New Boss 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 13 | Mustang 35SC 🧪 Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 14 | Mokoni 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 15 | Migu 38WG 🧪 Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 16 | MDBosdan 500WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 17 | Lessick 38WG. 🧪 Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 18 | Lessick 38WG 🧪 Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 19 | Kimono.APC 50WG. 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 20 | Kimono.APC 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |