Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mocopindiatv 50WP 🧪 Copper oxychloride (min Cu 55%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride (min Cu 55%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 2 | Cocide super 880WP 🧪 Copper oxychloride (min Cu 55%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride (min Cu 55%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 3 | Champigold 77WP 🧪 Copper hydroxide (min Cu 57.3%)🏢 Công ty CP ADN Châu ÁThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide (min Cu 57.3%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ADN Châu Á |
| 4 | Copperindiavb 77WP 🧪 Copper hydroxide (min Cu 57.3%)🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide (min Cu 57.3%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 5 | Babo 77WP 🧪 Copper hydroxide (min Cu 57.3%)🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide (min Cu 57.3%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 6 | XM5 100SP 🧪 CuSO4 50 % + K2Cr2O7 50 %🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | CuSO4 50 % + K2Cr2O7 50 % | Thuốc bảo quản lâm sản | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 7 | Vicuron 250SC 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 8 | Vaciline 106SC. 🧪 Chaetomium cupreum🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Chaetomium cupreum | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao |
| 9 | Vaciline 106 SC 🧪 Chaetomium cupreum🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Chaetomium cupreum | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao |
| 10 | Teb 270WP. 🧪 Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 11 | Teb 270WP 🧪 Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 12 | Stifano 5.5SL 🧪 Cucuminoid 5% + Gingerol 0.5%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Cucuminoid 5% + Gingerol 0.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 13 | Sitto Keelate rice 20SL 🧪 Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%.🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%. | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 14 | Sitto Give-but 18SL 🧪 Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo 1g/l+ Glysine amino acid 40g/l🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo 1g/l+ Glysine amino acid 40g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 15 | Shirako 25ME 🧪 Bromothalonil 20%w/w + Cuppric nonyl phenolsulfonate 5%w/w🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 20%w/w + Cuppric nonyl phenolsulfonate 5%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 16 | Redpoint 86WP 🧪 Cuprous Oxide🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 17 | PMC 90DP 🧪 Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30%🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc trừ mối | Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30% | Thuốc trừ mối | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 18 | Onrush 86.2WG 🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 19 | Norshield 86.2WG 🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 20 | Norshield 58WP 🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |