Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vdimot 24SC 🧪 Thifluzamide (min 96%)🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Thifluzamide (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 2 | Thiflu-Tpas 24SC 🧪 Thifluzamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH DVNN Thuận PhátThuốc trừ bệnh | Thifluzamide (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH DVNN Thuận Phát |
| 3 | Notizamide 24SC 🧪 Thifluzamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Nông ThịnhThuốc trừ bệnh | Thifluzamide (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Nông Thịnh |
| 4 | Forvilsuper 35SC 🧪 Pyraclostrobin 15% +Thifluzamide 20%🏢 Công ty CP BVTV Phú NôngThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 15% +Thifluzamide 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Phú Nông |
| 5 | Longwolf 30SC 🧪 Hexaconazole 15% +Thifluzamide 15%🏢 Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu LongThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 15% +Thifluzamide 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu Long |
| 6 | Gavil 130SC 🧪 Hexaconazole 105g/l + Thifluzamide 25g/l🏢 Công ty Cổ phần Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 105g/l + Thifluzamide 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ |
| 7 | Wonderful 600WP 🧪 Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 8 | VT-Zamite 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 9 | Viltop 20SC 🧪 Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%🏢 Công ty TNHH TM Agri GreenThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 10 | Valentino 20SC 🧪 Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%🏢 Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15% | Thuốc trừ bệnh | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. |
| 11 | Tvazomide 25WP 🧪 Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 12 | Tribute 230SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 13 | SV-Semeta 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 14 | Shiral 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 15 | Rovecc 40SC 🧪 Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20% | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. |
| 16 | Pulsor 23SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 17 | Prozamide 300SC 🧪 Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 18 | NBC-Zitto 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 19 | Nafluz 270SC 🧪 Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 20 | Mdan Light 20SC 🧪 Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Mạnh Đan |