
Cà Phê, Chuối... Giá Xuất Đang Ngon Mà Nông Dân Sợ Dính Nhất Là Rệp Sáp, Nên Có Thuốc Diệt Rệp Sáp Nào Mới Mà Hiệu Quả Không?
1. Rệp sáp – lý do khó trị
- Rệp sáp sống tập trung ở kẽ cành, cuống lá, chùm hoa, rễ, được phủ lớp sáp dày nên thuốc rất khó thấm.
- Vòng đời rệp cái thường 3–6 tuần, rệp đực sống ngắn hơn nhiều, nên quần thể tăng rất nhanh nếu không can thiệp.
- Rệp tiết mật ngọt → nấm bồ hóng, làm đen cành, đen trái, giảm quang hợp và phẩm chất nông sản.
Vì vậy cần chọn đúng hoạt chất (ưu tiên lưu dẫn, thấm sâu hoặc IGR) và xoay vòng IRAC để vừa diệt rệp, vừa giữ thiên địch.
2. Nhóm hoạt chất đơn “trụ cột” trên rệp sáp
2.1. Spirotetramat (IRAC 23) – lưu dẫn 2 chiều, chuyên trị rệp sáp
Cơ chế & ưu điểm
- Spirotetramat ức chế quá trình tổng hợp lipid ở côn trùng chích hút, tác động lên nhiều pha: rệp non, rệp cái trưởng thành, trứng.
- Thuốc có tính lưu dẫn hai chiều (xylem + phloem), nên rất phù hợp cây lâu năm tán rậm, rệp ẩn sâu.
Số liệu thực nghiệm
- Trong thí nghiệm đồng ruộng trên rệp sáp bông (Phenacoccus solenopsis) ở khoai tây, so sánh 7 thuốc: sulfoxaflor, hỗn hợp abamectin + thiamethoxam, spirotetramat, thiamethoxam, imidacloprid, buprofezin, pymetrozine:
- Sulfoxaflor, abamectin + thiamethoxam và spirotetramat cho 80,3–96,05% giảm mật số rệp sau 21 ngày (tiêu chuẩn “tốt” trong IPM).
- Thiamethoxam, imidacloprid, buprofezin và pymetrozine kém hiệu quả hơn đáng kể trên cùng đối tượng.
- Đánh giá trong nhà kính trên rệp sáp bông ở bông vải:
- Phun spirotetramat 96 g hoạt chất/ha 2 lần, cách 14–15 ngày, cho ≥80% diệt rệp trưởng thành; khi pha thêm dầu khoáng 5% v/v hiệu lực tăng lên ≥90%.
- Tác giả kết luận spirotetramat, sulfoxaflor và buprofezin là “thuốc chìa khóa” trong quản lý rệp sáp bông.
Liên hệ Danh mục thuốc BVTV mới (các thuốc spirotetramat/đồng nhóm trên rệp sáp)
Theo Danh mục thuốc BVTV mới, hiện có nhiều sản phẩm thế hệ mới đăng ký trực tiếp cho rệp sáp/rệp sáp giả trên cây lâu năm, đa phần là spirotetramat hoặc dẫn xuất cùng nhóm, ví dụ:
- Monaco 500SC – rệp sáp/cam.
- Movento 150OD (spirotetramat 150 g/l) – rệp sáp/thanh long; rầy chổng cánh, rệp sáp/cam; rệp sáp/hồ tiêu (tuỳ cấu hình đăng ký).
- Notary 22.4SC, Seroto 224SC, Sharma 22.4SC, Sentinet 22.4SC, Nicapi 150SC, Ramat 120SC – nhóm SC 22,4–150 g/l, đều được đăng ký trừ rệp sáp/rệp sáp giả trên cà phê, cam, bưởi.
- Spiroviet Plus 40SC – rệp sáp/sầu riêng.
- Vella 150SC – rệp sáp/thanh long.
- Tiramat 300SC – rệp sáp/cà phê.
→ Đây là nhóm nên ưu tiên làm “nền” trong phác đồ trừ rệp sáp trên cây ăn trái, cà phê, hồ tiêu, đặc biệt ở các vườn đã kháng neonicotinoid.
2.2. Buprofezin (IRAC 16) – IGR ức chế tổng hợp kitin
Cơ chế & vai trò
- Buprofezin là thuốc điều hòa sinh trưởng (IGR), ức chế tổng hợp kitin, rất mạnh trên rệp non & ấu trùng, ít tác động trực tiếp rệp trưởng thành nhưng làm chúng giảm đẻ, trứng nở kém.
Số liệu thực nghiệm
- Thí nghiệm phòng thí nghiệm trên rệp sáp cam Planococcus citri:
- Buprofezin 25WP cho 65,15% chết rệp ở 36 giờ sau xử lý; nồng độ 4 ppm cho mức chết trung bình 67,61% – chỉ đứng sau hỗn hợp profenofos + cypermethrin (Polytrin-C 74,84%).
- Trong thí nghiệm nhà kính trên rệp sáp bông, buprofezin được đánh giá là rất hiệu quả trên rệp tuổi nhỏ, giúp “ghìm” tốc độ tăng quần thể khi rệp sáp đi kèm với bọ phấn, tạo điều kiện cho thiên địch kiểm soát.
Các sản phẩm buprofezin trên rệp sáp trong Danh mục thuốc BVTV mới
Danh mục thuốc BVTV mới ghi nhận khá nhiều thương phẩm chứa buprofezin được phép dùng trên rệp sáp:
- Difluent 25WP, Encofezin 250WP, Hello 250WP, Hello 700WG, Map-Judo 25WP, Partin 25WP, Pajero 25WP, Profezin 25WP… – đều là buprofezin, đăng ký trừ rệp sáp trên cà phê, hồ tiêu, cam (tùy nhãn).
Ưu tiên sử dụng
- Buprofezin nên dùng khi rệp mới xuất hiện, mật số còn thấp – trung bình, hoặc sau một đợt spirotetramat, để cắt vòng đời rệp non và trứng mà ít hại thiên địch.
2.3. Abamectin & các phái sinh avermectin (IRAC 6)
Vai trò
- Abamectin/Emamectin là thuốc tác động vị độc – tiếp xúc – xuyên thấu, rất mạnh trên sâu miệng nhai và một số rệp, bọ trĩ; thường được dùng phun phủ bề mặt, kết hợp dầu khoáng để phá lớp sáp rệp.
Số liệu
- Trong thí nghiệm thực địa trên rệp sáp bông ở khoai tây, hỗn hợp abamectin + thiamethoxam là một trong 3 nghiệm thức cho 80,3–96,05% giảm mật số rệp sau 21 ngày, tương đương spirotetramat và sulfoxaflor.
Sản phẩm avermectin có đăng ký rệp sáp trong Danh mục thuốc BVTV mới
- Andomec 5WP, Daphamec 5.0EC, Dibamec 3.6EC/5WG, Plutel 5EC, Queson 5EC, Reasgant 3.6EC… – nhiều nhãn được đăng ký trừ rệp sáp/cà phê hoặc rệp sáp/hồ tiêu.
- Haihamec 3.6EC, Goldmectin 36EC, Tungatin 3.6EC – dùng trên rệp sáp/hồ tiêu hoặc rệp sáp/cà phê.
→ Đây là nhóm rất hữu ích để phối hợp cùng dầu khoáng, hoặc kẹp giữa 2 lần phun spirotetramat/buprofezin.
2.4. Neonicotinoid & hỗn hợp acetamiprid/imidacloprid/dinotefuran (IRAC 4)
Điểm mạnh & hạn chế
- Neonicotinoid (dinotefuran, thiamethoxam, imidacloprid…) lưu dẫn mạnh, rất tốt với rầy, rệp muội.
- Tuy nhiên, trong thí nghiệm thực địa đã nêu ở trên, thiamethoxam và imidacloprid đơn lẻ không cho mức khống chế rệp sáp bông đủ cao, kém hơn rõ rệt so với spirotetramat, sulfoxaflor và abamectin + thiamethoxam.
Các sản phẩm có đăng ký rệp sáp trong Danh mục thuốc BVTV mới
- T-email 10WP, 70WG; Tinomo 100WP; Vicondor 700WP; Yamida 10WP & 100SL – đều có chỉ định rệp sáp, rệp vảy/cà phê; rệp sáp, bọ xít lưới/hồ tiêu bên cạnh rầy nâu/lúa.
- Hỗn hợp Acetamiprid + Imidacloprid:
- Nongiahy 155SL – có chỉ định rệp sáp/cà phê ngoài rầy nâu, bọ trĩ/lúa.
- Rid up 35WG – rệp sáp/cà phê.
→ Nhóm này nên dùng như “vệ tinh” hỗ trợ, không nên là trụ cột duy nhất cho rệp sáp, nhất là ở vùng đã xài neonic nhiều năm.
3. Một số công thức phối 2 hoạt chất cho hiệu quả vượt trội
3.1. Spirotetramat + dầu khoáng (+ clothianidin khi cần)
Dữ liệu thực nghiệm (rệp sáp bông trên bông vải)
- Trong nhà kính, spirotetramat 96 g hoạt chất/ha nếu phun 2 lần cách nhau 14–15 ngày cho ≥80% diệt rệp trưởng thành.
- Khi thêm dầu khoáng 5% v/v, hiệu lực tăng 15–20%, đạt ≥90% ở nhiều nghiệm thức.
- Khi phối thêm clothianidin (neonicotinoid) vào spirotetramat + dầu, số rệp sống sót tiếp tục giảm, nhất là giai đoạn đầu sau xử lý.
Ứng dụng thực tế (gắn với Danh mục thuốc BVTV mới)
- Có thể xây dựng phác đồ:
- Lần 1: chọn một trong các thuốc spirotetramat trong DM như Movento 150OD, Monaco 500SC, Notary 22.4SC, Sharma 22.4SC, Sentinet 22.4SC, Spiroviet Plus 40SC, Vella 150SC, Tiramat 300SC… (tuỳ cây trồng), phối với dầu khoáng theo khuyến cáo nhãn.
- Lần 2 (sau 12–14 ngày): lặp lại spirotetramat ± dầu khoáng, hoặc xoay sang sulfoxaflor (nếu có sản phẩm đăng ký trên cây tương ứng) để giảm áp lực kháng.
Phối dầu khoáng đặc biệt hữu ích trên rệp sáp sầu riêng, cà phê, hồ tiêu, nơi rệp nằm sâu trong chùm hoa, chồi non.
3.2. Abamectin + Thiamethoxam
Dữ liệu thực nghiệm
- Nghiên cứu trên rệp sáp bông ở khoai tây cho thấy hỗn hợp abamectin + thiamethoxam là một trong ba nghiệm thức đứng đầu, với 80,3–96,05% giảm mật số rệp sau 21 ngày – tương đương spirotetramat và sulfoxaflor.
Ý nghĩa thực tế
- Cơ chế phối hợp:
- Thiamethoxam (IRAC 4A): lưu dẫn, tác động nhanh trên rệp trưởng thành.
- Abamectin (IRAC 6): tiếp xúc – vị độc, xuyên thấu mô, rất mạnh trên rệp non được phơi lộ sau khi lớp sáp bị phá.
- Phác đồ hợp lý là dùng hỗn hợp abamectin + neonic ở giữa hoặc cuối chuỗi phun, sau 1 lần spirotetramat, để dọn nốt rệp sót, đồng thời tránh lạm dụng neonic đơn lẻ (vì trong cùng nghiên cứu, thiamethoxam riêng lẻ bị đánh giá là “không đủ hiệu quả” trên rệp sáp).
Trong Danh mục thuốc BVTV mới chưa thấy nhiều sản phẩm phối abamectin + thiamethoxam có chỉ định rệp sáp, nên ở Việt Nam cách an toàn là tôn trọng nhãn: nếu trên nhãn chỉ ghi rệp sáp cho abamectin đơn, thì dùng phối bể với thuốc khác chỉ khi đã được cơ quan chuyên môn hướng dẫn.
3.3. Buprofezin + neonic/Carbamate – “xiết” rệp sáp trên cà phê, hồ tiêu
Danh mục thuốc BVTV mới bổ sung vài công thức phối mới, vừa diệt nhanh rệp trưởng thành, vừa ghim rệp non & trứng, ví dụ:
- Party 400WP – Buprofezin 150 g/kg + Dinotefuran 250 g/kg:
- Đăng ký: rầy nâu/lúa, rệp sáp/cà phê, bọ xít muỗi/điều.
- Sinevagold 455EC – Buprofezin + Dinotefuran + Isoprocarb:
- 455EC: rầy nâu/lúa, rệp sáp/cà phê.
- Gold-cow 675EC – Buprofezin 250 g/l + Fenobucarb 425 g/l:
- Đăng ký: rầy nâu/lúa, rệp sáp/cà phê; rệp/đậu xanh; sâu xanh/lạc.
Về mặt nguyên lý:
- Buprofezin (IGR) giữ vai trò cắt vòng đời rệp non & trứng,
- Dinotefuran/Fenobucarb cho tác dụng “knockdown” trên rệp trưởng thành và côn trùng chích hút khác trên cây,
→ rất phù hợp các đợt “xiết mạnh” khi mật số rệp sáp trên cà phê/hồ tiêu cao, đặc biệt sau khi đã làm giảm quần thể bằng spirotetramat.
3.4. Dinotefuran + Spirotetramat – ví dụ Lisara 200SC
- Danh mục thuốc BVTV mới có công thức Dinotefuran 100 g/l + Spirotetramat 100 g/l – Lisara 200SC, đăng ký rệp sáp/hồ tiêu; rầy xanh/chè.
- Dù chưa thấy công bố thực nghiệm riêng cho Lisara, nhưng dựa trên:
- Hiệu lực cao của spirotetramat (≥80–90% với chiến thuật 2 lần phun, có dầu khoáng).
- Vai trò của neonicotinoid (dinotefuran) trong việc tăng tốc độ “knockdown” trên côn trùng chích hút.
→ Có thể xem nhóm Dinotefuran + Spirotetramat như hỗn hợp 2 hoạt chất “đinh” cho rệp sáp trên hồ tiêu, nhưng vẫn cần tuân thủ xoay vòng IRAC 23 – 4A – 6 – 16 để hạn chế kháng.
4. Gợi ý khung phác đồ 21–28 ngày cho rệp sáp (tổng quát, tuân thủ nhãn)
Mục tiêu: tham khảo cách xoay vòng hoạt chất, không thay thế khuyến cáo cụ thể tại địa phương.
Pha bùng phát (mật độ cao, nhiều cành/trái đen bồ hóng)
- Lần 1 (ngày 0)
- Chọn spirotetramat (Movento 150OD, Monaco 500SC, Spiroviet Plus 40SC, Sentinet 22.4SC…) + dầu khoáng 5% v/v nếu nhãn cho phép.
- Phun ướt kỹ thân, cành, mặt dưới lá, chùm hoa/trái hoặc vùng gốc (rệp sáp rễ), dùng vòi áp lực cao, lượng nước đủ lớn.
- Lần 2 (ngày 12–14)
- Lặp lại spirotetramat + dầu khoáng, hoặc
- Xoay sang hỗn hợp buprofezin + neonic/carbamate (Party 400WP, Sinevagold 455EC, Gold-cow 675EC) trên cà phê/hồ tiêu nếu mật số vẫn cao, để “dọn” lứa rệp nở mới.
- Lần 3 (ngày 21–28, nếu cần)
- Dùng buprofezin đơn (Hello, Difluent, Partin, Map-Judo…) hoặc abamectin (Andomec, Daphamec, Dibamec, Queson…) phối dầu khoáng, ưu tiên giãn bớt áp lực chọn lọc lên nhóm 4A & 23 và giữ thiên địch.
Lưu ý IPM quan trọng
- Xử lý kiến (kiến chăm rệp) song song bằng mồi bả hoặc thuốc hạt thích hợp, nếu không rệp rất khó giảm bền vững.
- Tỉa cành, thông thoáng tán, rửa bồ hóng (khi mật độ đã hạ) để giảm nơi trú ẩn rệp.
- Hạn chế lạm dụng hỗn hợp nhiều hoạt chất mạnh liên tục; nghiên cứu trên cotton khuyến cáo chỉ nên dùng hỗn hợp hoặc chiến thuật phun kép cho “điểm nóng”, còn lại ưu tiên 1 hoạt chất + thiên địch để tránh kháng.
5. Tóm tắt nhanh các “nhóm vàng” cho rệp sáp trong Danh mục mới
- Spirotetramat & dẫn xuất (IRAC 23): Movento 150OD, Monaco 500SC, Notary 22.4SC, Sentinet 22.4SC, Sharma 22.4SC, Nicapi 150SC, Ramat 120SC, Vella 150SC, Spiroviet Plus 40SC, Tiramat 300SC… – trụ cột số 1 cho rệp sáp cây lâu năm.
- Buprofezin (IRAC 16): các nhãn Hello, Difluent, Map-Judo, Partin, Profezin… – rất mạnh trên rệp non & trứng, nên dùng sớm hoặc sau đợt “xiết” bằng spirotetramat.
- Abamectin & avermectin (IRAC 6): Andomec, Daphamec, Dibamec, Haihamec, Queson, Goldmectin, Tungatin… – tốt khi phun phủ + dầu khoáng, nhất là vùng rệp sáp/hồ tiêu, cà phê.
- Hỗn hợp Buprofezin + Dinotefuran/Isoprocarb/Fenobucarb (Party 400WP, Sinevagold 455EC, Gold-cow 675EC) – phù hợp cho đợt phun quyết liệt khi mật số rệp sáp cà phê cao.
- Neonic đơn/pha (T-email, Nongiahy, Rid up, Tinomo, Yamida, Vicondor…) – dùng hỗ trợ, không nên là trụ cột duy nhất trên rệp sáp vì đã có nghiên cứu cho thấy thiamethoxam, imidacloprid đơn lẻ kém hiệu quả hơn spirotetramat & abamectin+thiamethoxam.












