
Cập Nhật Danh Mục Thuốc Bảo vệ Thực vật 2026: Toàn Bộ Thông Tin Về Thay đổi Đăng ký và Sản phẩm Mới
Tóm tắt: Thông tư /2026/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành kèm theo hai phụ lục quan trọng cập nhật Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam. Phụ lục I ghi nhận 19 sản phẩm thay đổi tổ chức/cá nhân đăng ký, 2 sản phẩm điều chỉnh thông tin hoạt chất và 5 sản phẩm tự nguyện rút khỏi danh mục. Phụ lục II bổ sung hàng loạt sản phẩm mới gồm 103 hoạt chất thuốc trừ sâu, 113 hoạt chất thuốc trừ bệnh, 34 hoạt chất thuốc trừ cỏ, 4 thuốc điều hòa sinh trưởng, 1 thuốc trừ ốc và 2 thuốc trừ mối. Bài viết tổng hợp đầy đủ, có hệ thống các thay đổi để doanh nghiệp, cán bộ kỹ thuật và bà con nông dân dễ tra cứu.
1. Tổng quan về đợt cập nhật Danh mục thuốc BVTV 2026
Thông tư /2026/TT-BNNMT là văn bản tiếp nối Thông tư 75/2025/TT-BNNMT ngày 26/12/2025, có vai trò:
- Cập nhật chủ thể đăng ký đối với các sản phẩm đã có trong danh mục khi có sự chuyển nhượng, đổi tên doanh nghiệp hoặc chuyển hợp đồng phân phối.
- Hiệu chỉnh thông tin kỹ thuật về hoạt chất (ví dụ chính danh hóa tên loài vi sinh, bổ sung chất an toàn).
- Loại bỏ các sản phẩm mà doanh nghiệp tự nguyện rút khỏi danh mục, không tiếp tục lưu hành.
- Bổ sung sản phẩm mới đã hoàn tất quy trình đăng ký, mở rộng lựa chọn cho người sử dụng.
Đây là tài liệu pháp lý bắt buộc với mọi doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu thuốc BVTV và là cơ sở để các cán bộ khuyến nông, đại lý vật tư nông nghiệp tư vấn đúng quy định cho nông dân.
2. PHỤ LỤC I - Các thay đổi trong Danh mục hiện hành
2.1. Thay đổi thông tin tổ chức, cá nhân đăng ký (19 sản phẩm)
Đây là nhóm thay đổi lớn nhất với 19 sản phẩm chuyển chủ thể đăng ký. Để tiện theo dõi, có thể chia thành ba cụm chính.
Cụm 1: Adama Việt Nam → Công ty TNHH DVTM Witip (5 sản phẩm)
Adama Việt Nam chuyển 5 sản phẩm chiến lược sang Witip, đánh dấu một đợt tái cấu trúc danh mục đáng chú ý:
| TT | Hoạt chất | Tên thương phẩm |
|---|---|---|
| 1 | Acetamiprid 186g/l + Pyriproxyfen 124g/l | Trivor 310DC |
| 2 | Copper sulfate pentahydrate (min 98%) | Super Mastercop 21SL |
| 3 | Dimethomorph 200g/l + Fluazinam 200g/l | Banjo Forte 400SC |
| 4 | Folpet (min 90%) | Folpan 50 SC |
| 5 | Validamycin A (min 40%) | Vamylicin 5 WP |
Trong đó, Trivor 310DC (combo Acetamiprid xylem-mobile + Pyriproxyfen IGR) là sản phẩm trừ rệp sáp/rầy chổng cánh nổi bật trên cà phê và cây có múi, nay chính thức do Witip đứng tên đăng ký.
Bối cảnh quan trọng: Adama đã thuộc Tập đoàn Syngenta
Để hiểu đúng bản chất của các thay đổi này, cần lưu ý: từ năm 2020, Adama Agricultural Solutions (trụ sở Israel) đã chính thức trở thành thành viên của Syngenta Group sau khi ChemChina chuyển toàn bộ cổ phần Adama sang Syngenta Group. Tại Việt Nam, hoạt động của Adama Việt Nam hiện đã được chuyển về Công ty TNHH Syngenta Việt Nam quản lý. Do đó:
- Việc "Adama Việt Nam → Witip" trên giấy tờ không phải là Adama bị bán cho một bên thứ ba độc lập, mà là Syngenta Group cơ cấu lại danh mục tại Việt Nam: giữ các sản phẩm chiến lược dưới thương hiệu Syngenta, đồng thời ủy quyền cho đối tác đăng ký (Witip) đứng tên 5 sản phẩm Adama nói trên để duy trì lưu hành.
- Đây cũng giải thích vì sao trong Phụ lục I, Adama Việt Nam đồng thời rút 4 sản phẩm khác khỏi danh mục (xem mục 2.3): đó là phần danh mục Syngenta Group quyết định không tiếp tục đầu tư duy trì tại thị trường Việt Nam.
Giới thiệu Công ty TNHH DVTM Witip
Vì Witip là cái tên còn mới với nhiều người trong ngành, dưới đây là một số thông tin tham khảo:
- Nguồn gốc: Witip (WITIP Co., Ltd.) được thành lập từ năm 2014 tại Việt Nam, với pháp nhân liên quan là Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Witip Việt Nam. Doanh nghiệp định vị là đơn vị tư vấn dịch vụ, không phải nhà sản xuất hoạt chất.
- Lĩnh vực hoạt động chính: tư vấn sở hữu trí tuệ và đăng ký lưu hành sản phẩm trong ba mảng - thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, và chế phẩm diệt côn trùng/diệt khuẩn dùng trong gia dụng và y tế.
- Khách hàng: đã hỗ trợ hàng trăm cá nhân, doanh nghiệp trong nước và nước ngoài hoàn tất thủ tục pháp lý liên quan đến đăng ký sản phẩm tại Việt Nam.
- Vai trò trong đợt cập nhật danh mục lần này: Witip đứng tên là tổ chức đăng ký (applicant) đối với 5 sản phẩm chuyển từ Adama Việt Nam. Cách làm này phổ biến trong ngành nông dược toàn cầu khi tập đoàn mẹ muốn duy trì số đăng ký của một số dòng sản phẩm nhưng không muốn để nó nằm trong danh mục thương hiệu chính.
- Website tham khảo: witip.vn.
Khuyến nghị cho đại lý và doanh nghiệp: Khi liên hệ về 5 sản phẩm Trivor 310DC, Super Mastercop 21SL, Banjo Forte 400SC, Folpan 50 SC, Vamylicin 5 WP từ thời điểm thông tư mới có hiệu lực, đầu mối làm việc về hồ sơ đăng ký sẽ là Witip. Các vấn đề kỹ thuật, bảo trợ thương hiệu hoặc chuỗi cung ứng nguyên liệu vẫn liên quan đến hệ sinh thái Syngenta Group toàn cầu. Đại lý nên xác nhận lại nhà cung cấp/phân phối thực tế tại từng vùng để tránh nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa.
Cụm 2: Cập nhật tên Công ty CP TM BVTV Minh Khai → Công ty CP Nông dược Minh Khai (4 sản phẩm)
Đây là thay đổi tên pháp nhân (vẫn cùng đơn vị), áp dụng cho:
| TT | Hoạt chất | Tên thương phẩm |
|---|---|---|
| 1 | Abamectin (min 90%) | Miktin 3.6 EC |
| 2 | Abamectin 1.8% + Matrine 0.2% | Miktox 2.0EC |
| 3 | Emamectin benzoate (min 70%) | Mikmire 2.0EC, 14.5WG |
| 4 | Imidacloprid (min 96%) | Mikhada 10WP, 45ME, 70WG |
Các đại lý cần lưu ý cập nhật nhãn mác và chứng từ thương mại theo tên mới.
Cụm 3: Các chuyển nhượng khác (10 sản phẩm)
| TT | Hoạt chất | Tên thương phẩm | Chủ cũ → Chủ mới |
|---|---|---|---|
| 1 | Boscalid (min 96%) | Wasaki 250SC | TCT Hà Nội → ASVN |
| 2 | Bromadiolone (min 97%) | Pesmos 0.25WP, 0.005AB | Agria S.A. → ATD Việt Nam |
| 3 | Copper Oxychloride (min Cu 55%) | Incopper 85WP | Khử trùng Nam Việt → Albaugh Asia Pacific |
| 4 | Cyazofamid (min 93.5%) | Ranman 10 SC | Sumitomo Corporation Vietnam → Nichino Việt Nam |
| 5 | Cyhalofop-butyl (min 97%) | Goldenfields 35EC | Dubai (Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV) → Anhui Baizhao Richland |
| 6 | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Topmy 60 OD | Rotam Asia Pacific → Albaugh Asia Pacific |
| 7 | Ethylicin (min 90%) | Galoa 80EC | Enasa Việt Nam → Orfama |
| 8 | Glufosinate ammonium (min 95%) | Haglupho 10SL | XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam → Tập đoàn Nagasaki Việt Nam |
| 9 | Paclobutrazol (min 95%) | Pacsai 25SC | Việt Trung → Vagritex |
| 10 | Saponin | Teapowder 150 BR | Hóa Nông Lúa Vàng → Hóa sinh Huykim Hàn Quốc |
Đáng chú ý: Việc Ranman 10 SC (Cyazofamid) chuyển từ Sumitomo về Nichino Việt Nam phản ánh xu hướng tái phân phối sản phẩm chuyên biệt cho bệnh sương mai/giả sương mai trong nội bộ tập đoàn Nhật Bản.
2.2. Thay đổi thông tin liên quan đến hoạt chất (2 sản phẩm)
Mục này điều chỉnh chính danh hóa và làm rõ thành phần kỹ thuật:
| TT | Đơn vị đăng ký | Tên thương phẩm | Nội dung cũ | Nội dung mới |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Công ty CP ENASA Việt Nam | Enasin 32WP | Bacillus thuringiensis var. 99-1 | Bacillus thuringiensis |
| 2 | Công ty CP Giải pháp NN Tiên Tiến | Lambast 60EC | Butachlor (min 93%) | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 60g/l |
- Enasin 32WP: Bỏ định danh dưới mức loài (var. 99-1), đưa về tên hoạt chất tổng quát theo chuẩn quốc tế.
- Lambast 60EC: Bổ sung chất an toàn Fenclorim 60g/l - đây là safener quan trọng giúp giảm độc với cây lúa khi xử lý Butachlor. Việc khai báo rõ chất an toàn giúp người sử dụng hiểu đúng cơ chế chọn lọc của thuốc trừ cỏ.
2.3. Sản phẩm tự nguyện rút khỏi danh mục (5 sản phẩm)
| TT | Hoạt chất | Tên thương phẩm | Đối tượng phòng trừ | Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l | Cormoran 180EC | Rệp sáp/cà phê | Adama Việt Nam |
| 2 | Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l | Apropo 200SE | Lem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/lúa | Adama Việt Nam |
| 3 | Folpet (min 90%) | Folpan 50 WP | Khô vằn, đạo ôn/lúa; giả sương mai/dưa hấu | Adama Việt Nam |
| 4 | Niclosamide (min 96%) | Prize 700WP | Ốc bươu vàng/lúa | Alfa (Sài Gòn) |
| 5 | Prochloraz (min 97%) | Mirage 50WP, 450EC | Thán thư/hồ tiêu; lem lép hạt/lúa | Adama Việt Nam |
Nhận định: Adama Việt Nam là đơn vị có động thái dọn dẹp danh mục mạnh nhất - vừa chuyển nhượng 5 sản phẩm cho Witip, vừa rút 4 sản phẩm khác. Đây là tín hiệu của một đợt tái cấu trúc danh mục toàn diện. Lưu ý Folpan 50 WP bị rút (dạng WP) trong khi Folpan 50 SC (dạng SC) vẫn còn trong danh mục và chuyển sang Witip - doanh nghiệp/đại lý cần phân biệt rõ dạng bột thấm nước (WP) đã rút khỏi thị trường.
3. PHỤ LỤC II - Sản phẩm thuốc BVTV mới đăng ký
Phụ lục II là phần dày dặn nhất với hơn 250 hoạt chất/dạng phối trộn được bổ sung. Để tiện tra cứu, sản phẩm được phân theo 6 nhóm chức năng.
3.1. Thuốc trừ sâu - 103 hoạt chất, hơn 110 sản phẩm
3.1.1. Hoạt chất sinh học và thân thiện môi trường
Xu hướng sinh học rõ rệt với nhiều sản phẩm:
- Bacillus thuringiensis (Finis 16WP) - sâu xanh da láng/lạc.
- Bacillus thuringiensis subsp aizawai + kurstaki (Sympatico 26SE - Sumitomo) - sâu đục quả/ớt.
- Beauveria bassiana (Bassia 300WP) - sâu xanh da láng/cà chua.
- Metarhizium anisopliae (Metaran 10⁸ CFU/g WP - Lộc Trời) - sâu xanh bướm trắng/cải xanh.
- Spodoptera exigua nucleopolyhedrovirus (Poly-virus 500 milion PIB/ml SC) - sâu xanh da láng/dưa hấu.
3.1.2. Phòng trừ sâu keo mùa thu trên ngô - 25+ sản phẩm
Sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) trên ngô tiếp tục là đối tượng được tập trung mạnh nhất với hàng loạt phối trộn mới:
- Chlorantraniliprole đơn (Gatobom 200SC) hoặc kết hợp với Chlorfenapyr (Babylon 15SC, Bestrole Plus 300SC).
- Chlorfenapyr + Lufenuron (Cotella 24SC, Maloch 24SC, Dra-Lupy 12SC).
- Chlorfenapyr + Indoxacarb (Dura Flex 30SC), Chlorfenapyr + Diafenthiuron (Mdan Kill 35SC).
- Emamectin benzoate đơn (Jedi 9.1WG) hoặc phối Chlorantraniliprole (Rosettel 12SC), Lufenuron (Luci Extra 15SC).
- Methoxyfenozide + Spinetoram (VT. Zara 360SC), Methoxyfenozide + Pyridalyl (Melysau 240SC).
- Bifenthrin + Flonicamid (NL Yijiete 20SC), Bifenthrin + Pyriproxyfen (Xyfe Ggo 20EC).
3.1.3. Phòng trừ rệp sáp trên cà phê - nhóm sản phẩm cao cấp
Rệp sáp (côn trùng biến thái không hoàn toàn: trứng → ấu trùng → thành trùng) là đối tượng khó trị, có vỏ sáp bảo vệ. Các sản phẩm mới chủ yếu là phối trộn lưỡng cơ chế:
- Acetamiprid + Beta-cypermethrin (Rinride 7.5ME), Acetamiprid + Buprofezin (New Miten 250WP).
- Buprofezin + Fenpyroximate (Hosaku 24SC - Nichino).
- Dinotefuran + Pymetrozine (Lim-Win 140 OD, Mdan Sam 50WG).
- Spirotetramat + Tolfenpyrad (Tamatra S 18SC), Spirotetramat + Thiacloprid (Avento Gold 22SC).
- Pyriproxyfen + Spirotetramat (Gold Sun 25SC) - trên sầu riêng.
- Phoxim đơn (Ximsur 40EC) và Fenvalerate + Phoxim (SV-Hamata 25EC) trên mía.
3.1.4. Phòng trừ nhện đỏ - danh mục mở rộng đáng kể
Nhện đỏ trên hoa hồng, cam, sầu riêng, ớt, sắn, chè được bổ sung nhiều giải pháp:
- Bifenazate đơn (Bimite 480SC - Hợp Trí Summit, Mafente xtra 50WG, Redking 43SC).
- Bifenazate kết hợp: + Clofentezine (Mecomite 30SC), + Cyenopyrafen (Birafen 30SC), + Etoxazole (Simon Extra 40SC), + Spirodiclofen (Anmite 40SC).
- Cyenopyrafen (Nopyra 30SC), Cyflumetofen + Etoxazole (NL-Cyeto 318SC).
- Spirodiclofen (Spiromax 300SC), Spiromesifen (Seprain 240SC, Vdimex 22.9SC).
- Etoxazole + Spirodiclofen (Fosy 40SC), Fenbutatin oxide + Spirodiclofen (Havana 25SC).
- Propargite (Camikte 730EC, Rapova 73EC) - nhóm cũ vẫn tiếp tục đăng ký.
3.1.5. Hoạt chất hoàn toàn mới đáng chú ý
| Hoạt chất | Sản phẩm | Đối tượng | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Isocycloseram | Incipio® 100DC | Rầy xanh/sầu riêng; sâu tơ/cải bắp | Syngenta |
| Spiropidion (kết hợp Acetamiprid) | Flocento® 54WG | Bọ phấn trắng/lúa | Syngenta |
| Acequinocyl | Acquino 15SC | Nhện đỏ/hoa hồng, đậu tương | Global Farm |
| Metaflumizone | Atmelyzo 22SC | Sâu xanh/ngô | An Thành |
Đây đều là các hoạt chất thuộc nhóm cơ chế tác động mới (theo IRAC), giúp luân phiên thuốc và quản lý kháng thuốc hiệu quả.
3.2. Thuốc trừ bệnh - 113 hoạt chất, hơn 130 sản phẩm
3.2.1. Phòng trừ bệnh trên cà phê (rỉ sắt, thán thư, nấm hồng)
Đây là nhóm có số sản phẩm đăng ký mới nhiều nhất - phản ánh nhu cầu lớn của vùng Tây Nguyên:
Rỉ sắt cà phê:
- Azoxystrobin + Difenoconazole (Armytatopusa 500SC, Damanso 325SC).
- Azoxystrobin + Tebuconazole (Azota 29.3SC, Tamiz 280SE - Nufarm).
- Difenoconazole + Pyraclostrobin (TGreen 40SC).
- Hexaconazole đơn (Sinavil 10SC) hoặc kết hợp Sulfur (New Floxy 99.9SC).
- Hymexazol + Metalaxyl (AF-Hymexyl 30SL), Kasugamycin + Oxine copper (AU-Perfect 36SC, Oxicoperusavb 33SC).
- Mancozeb + Metalaxyl (Metala 2M 58WP), Picoxystrobin + Propiconazole (BV Picozole 18.76SC).
- Pyraclostrobin đơn (Aclobin 350SC), Tebuconazole + Trifloxystrobin (Aaron 30SC, Itamax 75WG).
- Triadimefon (Himefon 25WP), Thifluzamide (Luzamin 240SC, Vdimot 24SC).
Thán thư cà phê:
- Copper hydroxide đơn (Copperindiavb 77WP, Champigold 77WP) hoặc + Cymoxanil (Cipi 521WG).
- Copper oxychloride (Mocopindiatv 50WP), Copper sulfate (Cophatevbindia 20WP).
- Dimethomorph + Pyraclostrobin (Hillstart 480SC), Fluopicolide + Pyraclostrobin (Spring Inner 32SC).
- Mancozeb + Sulfur (T-Double 70WP), Metiram Complex (Topride 80WG).
- Tetraconazole (Domark 40ME).
Nấm hồng cà phê: Fenoxanil + Propiconazole (Fenotil 30SC).
3.2.2. Phòng trừ bệnh trên hồ tiêu (chết nhanh)
Bệnh chết nhanh (Phytophthora) trên hồ tiêu có nhiều giải pháp mới:
- Cymoxanil + Dimethomorph (Dimexil 48SC, Sala 70WG).
- Dimethomorph đơn (Akita-Konho 40SC, Dime Super 50WP, Halminton 40SC) hoặc + Pyraclostrobin (Dimetop 480WP).
- Boscalid + Pyrimethanil (Boyka 50WG), Pyrimethanil đơn (Madona 400SC).
- Boscalid (Wasaki 500WG) - thán thư.
3.2.3. Phòng trừ bệnh trên lúa
- Đạo ôn: Fenoxanil đơn (Titliss 40SC, Xanil Top 40SC), Fenoxanil + Isoprothiolane (Newpro 360EC), Pyraclostrobin (Throne 250SC), Tricyclazole (Beyond 40SC), D-limonene (Prev-AM™ 5.4ME), Propiconazole + Tricyclazole (Filia® 525 SE - Syngenta).
- Lem lép hạt: Azoxystrobin + Isopyrazam (Reflect® Xtra 325 SC - Syngenta), Picoxystrobin (Aproach® 250SC - Corteva).
- Khô vằn: Hexaconazole (Anvil® 5 SC - Syngenta).
- Bạc lá: Polyoxin B (Bio Top 30WP), Zhongshengmycin (Mdan Hero 3WP).
3.2.4. Phòng trừ bệnh trên rau màu, cây ăn quả
Mốc sương khoai tây/cà chua:
- Cyazofamid (Cyfarost 100SC, Zucanew 100SC), Cyazofamid + Pyraclostrobin (ET-Isac 25SC).
- Dimethomorph + Fluazinam (Aphytop 480SC, Banjo Forte 400SC), Dimethomorph + Fluopicolide (HF-Phyto 40SC).
- Fluazinam đơn (Fluzi 500SC, Navi-fluzi 500SC, Topnam 500SC).
- Boscalid + Pyraclostrobin (Becket 45SC).
Phấn trắng: Pydiflumetofen (Miravis® 200SC - Syngenta), Boscalid + Pyraclostrobin (Fujiboss 30SC), Iprodione + Pyrimethanil (Prothanil 40SC).
Bệnh trên cam: Mefentrifluconazole + Fluxapyroxad (Mibelya 400SC - BASF), Picoxystrobin + Prothioconazole (Picoros 300SC), Papain (Map Oni 2SL - Map Pacific).
Bệnh trên sầu riêng: Mandipropamid + Oxathiapiprolin (Orande® 280SC - Syngenta) trừ thối quả; Dimethomorph + Pyraclostrobin (Pyramix 660WG) trừ nứt thân xì mủ; Kasugamycin (Tutin 40SL, Biolisa 10SL) trừ thán thư.
Bệnh trên chuối: Cyclobutrifluram (Vaniva® 450SC - Syngenta) - hoạt chất mới hoàn toàn, trừ bệnh héo vàng (Panama disease).
Bệnh trên vải: Famoxadone + Oxathiapiprolin (Zorvec® Encantia® 330SE - Corteva) trừ sương mai.
3.2.5. Hoạt chất sinh học và protein
- Bacillus amyloliquefaciens H201 (Hataka WP) - đốm vòng/cà chua, phấn trắng/dưa chuột.
- Bacillus amyloliquefaciens (B. subtilis) QST 713 (Serenade SC - Bayer) - thối rễ/bưởi.
- Fungous Proteoglycan (Biosuper 1SL, Family 1SL) - héo xanh.
- Resveratrol (Reve 0.2SL) - đốm nâu/lạc.
- Oligosaccharins (Dotpha 5SL, KT-Oligosa 0.5SL, Om Extra 5SL).
3.2.6. Hoạt chất mới đáng chú ý
| Hoạt chất | Sản phẩm | Đối tượng | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Cyclobutrifluram | Vaniva® 450SC | Héo vàng/chuối | Syngenta |
| Mefentrifluconazole | Cevya 400SC | Nứt thân, chảy nhựa/dưa hấu | BASF |
| Pydiflumetofen | Miravis® 200SC, Lorito 200SC | Phấn trắng/dưa chuột; đốm vòng/khoai tây | Syngenta |
| Oxathiapiprolin (kết hợp) | Zorvec® Encantia, Orande® | Sương mai/vải; thối quả/sầu riêng | Corteva, Syngenta |
| Saisentong | Dutyfree 200SC | Héo xanh/lạc | Thôn Trang |
3.3. Thuốc trừ cỏ - 34 hoạt chất, hơn 50 sản phẩm
3.3.1. Trừ cỏ cho ngô (chiếm tỷ trọng lớn nhất)
- Bentazone đơn (Bambuu 480SL - đậu tương) hoặc + MCPA (AA-Shunshine 49SL, Tvazone 38SL, AF-Stenzone 50SL).
- Diquat (Et-Diquick 200SL).
- Fluazifop-p-butyl (Ziforsuper 150EC), Fluroxypyr-meptyl (New-meptyl 288EC) hoặc + MCPA-isooctyl (Nevi-Isotyl 43OD).
- Halosulfuron-methyl (Halofine 75WG), Isoxaflutole + Terbuthylazine (Terbu rio 55SC).
- Mesotrione (Margin 150 SC, Metsocali 15SC).
- Metolachlor (Nimeto 720EC), Pendimethalin (AF-Pendimex 40SC).
- Tembotrione (Navada 34.4SC, Temone 34.4SC, Teppi 8 OD, Vietembo 8OD) - 4 sản phẩm.
- Topramezone (Cornean 30SC, Hirosu 30OD, Top Helmer 10OD) - nhóm HPPD inhibitor mới.
3.3.2. Trừ cỏ cho lúa gieo thẳng
- Florpyrauxifen-benzyl + Penoxsulam (Novixid® 32.5OD - Corteva).
- Florpyrauxifen-benzyl + Pretilachlor + chất an toàn Fenclorim (Baloric® 310EC - Syngenta).
- Cyhalofop-butyl + Metamifop (Alofop 20EC), Cyhalofop-butyl + Propanil (Protanil 400EC).
- Penoxsulam + Pyrazosulfuron-ethyl (Thanset 10OD).
Florpyrauxifen-benzyl (nhóm Rinskor - auxin tổng hợp thế hệ mới) là điểm sáng cho công tác trừ cỏ trên lúa gieo thẳng, cơ chế tác động mới giúp đối phó với cỏ kháng thuốc.
3.3.3. Trừ cỏ cho cà phê, cao su
Glufosinate ammonium tiếp tục là hoạt chất chủ lực thay thế Paraquat/Glyphosate với 11 tên thương phẩm mới: Afvglufo 30SL, Atglyxim 200SL, Gluking 200SL, Glunium 200SL, Glusat 200SL, Glu-up 200SL, Lanofosinate 200SL, Oh Sate 13.5SL, Paraxon 13.5SL, Silvodo 200SL, VT-Fastar 300SL.
Bổ sung: Diuron (XinRon 80SC) trên xoài, Metsulfuron-methyl (Canyon 20WG) trên cao su, Flumioxazin + Glufosinate (Bistar Plus 200OD).
3.3.4. Trừ cỏ cho lạc, đậu tương, mía
- Lạc/đậu tương: Benazolin-ethyl + Quizalofop-p-ethyl (Quinzolin 14EC), Butachlor (Butpas 50EC), Butachlor + Oxadiazon (Gentanil 42EC), Metamifop (DB-Naga 15EC), Imazethapyr + Pendimethalin (Medalylindiavb 32EC), Haloxyfop-p-methyl (Hallaan 108EC, Nevi-Halo H 108EC), Metolachlor (T-Cotot 720EC).
- Mía: Sulfentrazone (Sentazone 500SC).
3.4. Thuốc điều hòa sinh trưởng - 4 hoạt chất
| TT | Hoạt chất | Sản phẩm | Đối tượng | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24-Epibrassinolide (min 90%) | Basino 0.01SL, Brano 0.01SL, Petersens 0.01SL | Kích thích sinh trưởng/cam, xoài | Hợp Trí Summit, Lộc Trời, Thôn Trang |
| 2 | 28-Homobrassinolide (min 95%) | Grow Fast 0.004SL | Kích thích sinh trưởng/cà chua | TAT Hà Nội |
| 3 | Flumetralin (min 98%) | ADS-Rantio 250SC | Diệt chồi nách/thuốc lá | ADU Việt Nam |
| 4 | Paclobutrazol (min 95%) | Pacitaly 15WP, Pakloindia 23SC | Điều hòa sinh trưởng/khoai lang | SAM, Hóa chất SAM |
Brassinosteroids (24-Epi và 28-Homo) đang được mở rộng đăng ký, là xu hướng tích cực cho nông nghiệp công nghệ cao.
3.5. Thuốc trừ ốc - 1 hoạt chất
| TT | Hoạt chất | Sản phẩm | Đối tượng | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Metaldehyde (min 98.5%) | Galix 6GR | Ốc sên nhỏ/hoa hồng | Genta Thụy Sĩ |
3.6. Thuốc trừ mối - 2 hoạt chất
| TT | Hoạt chất | Sản phẩm | Đối tượng | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bifenthrin (min 97%) | Bifencid 5.0SC | Mối/công trình xây dựng | Hóa sinh Vinchem |
| 2 | Chlorantraniliprole (min 93%) | Safe 200SC | Mối/công trình xây dựng | Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
Lần đầu tiên Chlorantraniliprole được đăng ký ứng dụng phòng trừ mối - mở rộng phạm vi sử dụng của hoạt chất này ngoài nông nghiệp.
4. Điểm nhấn và xu hướng đáng chú ý
4.1. Các tập đoàn đa quốc gia đẩy mạnh hoạt chất mới
- Syngenta: 8 sản phẩm mới với 5 hoạt chất "đinh" (Isocycloseram, Spiropidion, Cyclobutrifluram, Pydiflumetofen, Florpyrauxifen-benzyl) - chiến lược tập trung vào sầu riêng, chuối, lúa gieo thẳng.
- Corteva: Aproach® 250SC, Radian 60SC, Zorvec® Encantia® 330SE, Novixid® 32.5OD - củng cố mảng cây ăn quả và lúa.
- BASF: Cevya 400SC (Mefentrifluconazole) và Mibelya 400SC (Mefentrifluconazole + Fluxapyroxad) - vào nhóm bệnh khó trị trên dưa hấu, cam.
- Bayer: Serenade SC (Bacillus amyloliquefaciens) - định vị mảng sinh học trên bưởi.
- FMC: Prevathon® 200SC tiếp tục mở rộng đăng ký trên mía.
4.2. Xu hướng sinh học và thân thiện môi trường
Số lượng sản phẩm sinh học (vi sinh, virus côn trùng, protein nấm, brassinosteroid, oligosaccharin, resveratrol) tăng đáng kể, phản ánh định hướng nông nghiệp xanh và đáp ứng yêu cầu xuất khẩu (EU, Nhật, Mỹ).
4.3. Quản lý kháng thuốc thông qua phối trộn lưỡng/đa cơ chế
Hầu hết sản phẩm phối trộn mới đều thuộc các cặp hoạt chất khác nhóm IRAC/FRAC/HRAC, hỗ trợ luân phiên và giảm áp lực kháng thuốc - đặc biệt với sâu keo mùa thu, nhện đỏ, rệp sáp và đạo ôn lúa.
4.4. Tái cấu trúc danh mục của doanh nghiệp lớn
Adama Việt Nam là trường hợp điển hình với 9 sản phẩm có biến động (5 chuyển nhượng sang Witip, 4 rút khỏi danh mục). Tuy nhiên, đây không phải là động thái thoái lui của Adama mà là kết quả tự nhiên của việc Adama trở thành thành viên Syngenta Group từ năm 2020 và hoạt động Adama Việt Nam được sáp nhập về Syngenta Việt Nam quản lý. Tập đoàn đang tinh gọn lại danh mục, giữ các sản phẩm chiến lược dưới thương hiệu Syngenta, đồng thời ủy quyền cho đối tác đăng ký (Witip) duy trì những sản phẩm Adama vẫn còn giá trị thương mại tại Việt Nam. Các đại lý cần cập nhật ngay để tránh rủi ro pháp lý khi lưu thông sản phẩm sai chủ thể đăng ký.
5. Khuyến nghị thực thi cho doanh nghiệp và đại lý
- Cập nhật nhãn mác và hồ sơ: Các sản phẩm thay đổi tổ chức/cá nhân đăng ký phải in lại bao bì, cập nhật chứng từ thương mại và tờ hướng dẫn sử dụng theo chủ thể mới.
- Rà soát tồn kho: Với 5 sản phẩm rút khỏi danh mục (Cormoran 180EC, Apropo 200SE, Folpan 50 WP, Prize 700WP, Mirage 50WP/450EC), cần lên kế hoạch tiêu thụ hết tồn kho hợp pháp trong thời gian chuyển tiếp do cơ quan quản lý quy định.
- Đào tạo đội ngũ kỹ thuật: Các hoạt chất mới (Isocycloseram, Cyclobutrifluram, Mefentrifluconazole, Florpyrauxifen-benzyl, Spiropidion) cần được đào tạo đầy đủ về cơ chế tác động, đối tượng phòng trừ, thời gian cách ly, để tư vấn đúng cho nông dân.
- Cập nhật phần mềm tra cứu nội bộ: Doanh nghiệp đại lý nên cập nhật cơ sở dữ liệu sản phẩm, đặc biệt là cột "đơn vị đăng ký" để tra cứu nhanh khi có đoàn kiểm tra.
- Theo dõi văn bản chính thức: Bài viết tổng hợp dựa trên dự thảo phụ lục; thời điểm hiệu lực và số hiệu thông tư chính thức cần được tra cứu trên Cổng thông tin điện tử Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
6. Kết luận
Đợt cập nhật danh mục thuốc BVTV năm 2026 ghi nhận quy mô lớn cả về thay đổi chủ thể đăng ký lẫn bổ sung sản phẩm mới. Cụ thể, Phụ lục I ghi 26 thay đổi (19 thay tổ chức đăng ký + 2 hoạt chất + 5 rút khỏi danh mục), Phụ lục II bổ sung trên 250 hoạt chất mới với hơn 350 tên thương phẩm trên 6 nhóm chức năng.
Trọng tâm đăng ký mới rơi vào: phòng trừ sâu keo mùa thu (ngô), rệp sáp (cà phê), nhện đỏ (cây ăn quả/hoa), bệnh rỉ sắt và thán thư (cà phê), chết nhanh (hồ tiêu), nứt thân xì mủ (sầu riêng), và quản lý cỏ trên lúa gieo thẳng - đúng với những đối tượng dịch hại có thiệt hại kinh tế lớn nhất hiện nay tại Việt Nam.
Việc cập nhật danh mục không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cơ hội để doanh nghiệp tái định vị danh mục, đại lý nâng cao chất lượng tư vấn, và nông dân tiếp cận giải pháp hiệu quả hơn cho các đối tượng dịch hại khó.












