
FMC Đang Thử Nghiệm Công Thức Cyantraniliprole 21% + Flonicamid 21% SC Để Mở Đường Cho Việc Kinh Doanh Siêu Phẩm Này Tại Việt Nam?
1. Tổng quan công thức Cyantraniliprole 21% + Flonicamid 21% SC
Thành phần hoạt chất
Cyantraniliprole 21% (theo khối lượng)
Flonicamid 21% (theo khối lượng)
Dạng SC - huyền phù đậm đặc, tổng hàm lượng hoạt chất khoảng 42% a.i.
Về mặt kỹ thuật, đây là công thức phối giữa:
Một hoạt chất nhóm diamide thế hệ mới - Cyantraniliprole (IRAC 28)
Một hoạt chất “cắt ăn” chuyên trị côn trùng chích hút - Flonicamid (IRAC 29)
Dữ liệu giao nhận quốc tế cho thấy FMC Việt Nam đã nhập mẫu thử mang mã YUB86-R010SC với thành phần “Cyantraniliprole 21% w-w + Flonicamid 21% w-w SC”, kèm giấy phép thử nghiệm 410-25-GPNKT-BVTV, cho thấy công thức này đang trong giai đoạn khảo nghiệm, chuẩn bị đăng ký tại Việt Nam.
Trong bối cảnh áp lực kháng thuốc của bọ trĩ, bọ phấn, rầy mềm, rệp sáp… ngày càng lớn, việc phối hợp hai nhóm cơ chế hoàn toàn khác nhau, đều chuyên trị côn trùng chích hút, giúp mở ra một “vũ khí” mới cho các cây rau màu, cây ăn trái, cây công nghiệp và cả hoa kiểng.
2. Cơ chế và ưu điểm từng hoạt chất
2.1 Cyantraniliprole - “diamid thế hệ mới” có tác động rộng
Nhóm hóa học: anthranilic diamide - điều hòa thụ thể ryanodine (IRAC 28).
Cơ chế: làm rò rỉ ion canxi trong tế bào cơ, gây tê liệt cơ, côn trùng nhanh chóng ngừng ăn rồi chết.
Tính chất:
Nội hấp, lưu dẫn nhẹ, thấm sâu mô lá
Tác động nhiều pha sống: ấu trùng, nhộng non mới nở, đôi khi ảnh hưởng cả trứng
Hiệu lực kéo dài, thường 10 - 21 ngày tùy liều và điều kiện
Phổ tác động trên thế giới:
Sâu tơ, sâu khoang, sâu xanh, sâu đục trái, sâu vẽ bùa
Bọ trĩ, bọ phấn, rệp mềm, rầy nhảy, rầy xanh, một số loài bọ xít nhỏ và dòi đục lá
Số liệu tiêu biểu:
Trên bọ trĩ ớt và cây cảnh, Benevia 100 OD (Cyantraniliprole 100 g/L) ở liều 200 - 600 ml/ha cho hiệu lực rất cao, giảm mạnh mật độ bọ trĩ, bọ phấn và sâu vẽ bùa, thời gian bảo vệ thường 2 tuần trở lên.
Nhiều nghiên cứu về bọ phấn trắng Bemisia tabaci cho thấy Cyantraniliprole là một trong các hoạt chất có độc tính cao nhất trong nhóm thuốc khảo sát, đồng thời liều dưới gây chết vẫn làm giảm mạnh thời gian chích hút và mức độ truyền virus.
An toàn - chọn lọc:
Diamide nói chung có độc tính thấp với người, động vật máu nóng, ít tồn lưu kéo dài, được xem là phù hợp cho chương trình IPM hiện đại nếu dùng đúng liều và tần suất.
2.2 Flonicamid - “cắt khẩu phần” côn trùng chích hút
Nhóm hóa học: pyridinecarboxamide, IRAC 29 - điều hòa kênh TRPV của cơ quan cảm giác chích hút.
Cơ chế:
Làm rối loạn tín hiệu thần kinh điều khiển hành vi chích hút.
Chỉ sau vài phút tiếp xúc, rệp, bọ trĩ, bọ phấn ngưng ăn hoàn toàn; chúng chết dần do kiệt sức và đói chứ không phải do trúng độc thần kinh kiểu “co giật”.
Phổ tác động:
Rệp mềm, rệp sáp, rầy chổng cánh, bọ phấn trắng, bọ trĩ, một số rầy lá…
Số liệu tiêu biểu:
Trên cải bắp bị rệp cải dầu gây hại, Flonicamid 50% WG cho hiệu lực trung bình khoảng 80% sau hai lần phun, cao hơn rõ rệt so với acetamiprid, imidacloprid và thiacloprid trong cùng thử nghiệm.
Trên khoai tây, phun Flonicamid 50% WG ở mức 75 g a.i./ha cho tỷ lệ chết rệp vượt 87% sau ba lần phun, năng suất củ tăng rõ so với đối chứng và so với imidacloprid.
Nhãn Teppeki (Flonicamid 500 g/kg) tại châu Âu thường khuyến cáo liều khoảng 70 - 160 g a.i./ha cho nhiều cây trồng, với thời gian bảo vệ lên tới 21 ngày.
An toàn - chọn lọc:
Nhiều tổng quan cho thấy Flonicamid có độc tính thấp với động vật máu nóng, cá, chim và mức độ ảnh hưởng rất hạn chế lên ong mật, ong ký sinh, bọ rùa và các thiên địch khác trong điều kiện dùng đúng liều.
3. Cơ sở khoa học của việc phối Cyantraniliprole + Flonicamid
3.1 Hai cơ chế khác nhau - bổ sung nhau trên côn trùng chích hút
Cyantraniliprole:
Gây tê liệt cơ, tác động tốt trên cả côn trùng nhai và chích hút.
Vừa diệt sâu qua tiếp xúc, vừa qua nội hấp và ăn phải.
Flonicamid:
Không “hạ gục” tức thời, nhưng cắt ăn cực nhanh, làm côn trùng đói dần, hạn chế mạnh việc truyền virus qua chích hút.
Khi phối hợp:
Flonicamid cắt ăn gần như ngay lập tức, giảm nguy cơ truyền virus trên cây ớt, cà chua, dưa hấu, hoa hồng…
Cyantraniliprole chịu trách nhiệm “dọn sạch” ấu trùng và trưởng thành còn bám trên cây, tạo hiệu lực kéo dài 10 - 21 ngày.
3.2 Dữ liệu hiệp đồng từ sáng chế và nghiên cứu
Một bằng sáng chế của Trung Quốc mô tả hỗn hợp gồm Flonicamid và Cyantraniliprole với tỷ lệ khối lượng nằm trong khoảng 1 - 50 : 20 - 1, dùng để phòng trừ côn trùng cánh đều (rầy, rệp, bọ phấn) và sâu cánh vảy, cho thấy hiệu lực cao hơn hẳn so với từng hoạt chất đơn.
Một sáng chế khác về “insecticidal composition containing cyantraniliprole” ghi nhận rằng khi phối Cyantraniliprole với Flonicamid, ở dải tỷ lệ 1:10 đến 10:1, hỗn hợp cho hệ số đồng độc tính >120 trên ấu trùng bọ trĩ và hiệu lực cộng hưởng rõ trên ấu trùng bọ phấn Bemisia.
Tỷ lệ 21% + 21% (1:1) nằm giữa dải tỷ lệ “vàng” 1:8 đến 8:1 được chứng minh hiệp đồng trên bọ trĩ và bọ phấn, vì vậy có cơ sở để kỳ vọng hiệu lực cao hơn so với phun từng hoạt chất đơn lẻ.
4. Dữ liệu khảo nghiệm liên quan và suy luận cho công thức 21% + 21% SC
Hiện chưa công bố rộng rãi bộ số liệu chính thức của YUB86-R010SC, nhưng có thể dựa trên:
4.1 Khảo nghiệm riêng lẻ Cyantraniliprole và Flonicamid
Trên rệp cải dầu ở cải bắp:
Cyantraniliprole 10.26% OD và Flonicamid 50% WG đều cho hiệu lực rất cao, giảm mật độ rệp trên 75 - 80%, vượt trội so với acetamiprid, imidacloprid, thiacloprid.
Trên bọ trĩ ớt, bọ phấn, sâu vẽ bùa:
Benevia 100 OD (Cyantraniliprole) là một trong những thuốc chủ lực trừ bọ trĩ, bọ phấn, sâu vẽ bùa ở nhiều quốc gia và ở Việt Nam, hiệu lực thường kéo dài 14 - 21 ngày nếu phun đúng thời điểm.
Trên bọ trĩ, rệp, bọ phấn ở bông, khoai tây, bắp:
Nhiều nghiên cứu Ấn Độ, châu Âu cho thấy Flonicamid 50% WG ở khoảng 60 - 100 g a.i./ha thường là nghiệm thức hiệu quả nhất hoặc tương đương tốt nhất trong các bộ thí nghiệm, vừa giảm mạnh mật độ sâu hại vừa nâng năng suất rõ rệt.
4.2 Suy luận cho công thức 21% + 21% SC
Với tổng 42% hoạt chất, nếu nhà sản xuất thiết kế liều giúp đưa:
Cyantraniliprole vào vùng 40 - 75 g a.i./ha
Flonicamid vào vùng 60 - 100 g a.i./ha
thì đây chính là khoảng liều đã được chứng minh hiệu quả cao ở nhiều cây trồng và loài sâu khác nhau.
Cộng với dữ liệu hiệp đồng của hai hoạt chất ở tỷ lệ 1:1 cho bọ trĩ, bọ phấn, có thể kỳ vọng:
Hiệu lực thực tế trên đồng ruộng dễ chạm mức 85 - 95% trong điều kiện phun đúng thời điểm bùng phát và sử dụng liều đề nghị.
5. Ý nghĩa hàm lượng 21% + 21% dạng SC
5.1 Tổng hàm lượng 42% a.i. - “đậm đặc vừa đủ”
Tổng 42% hoạt chất giúp:
Dễ đạt liều a.i./ha trong khoảng “an toàn - hiệu quả”, không cần phun thể tích chai quá lớn.
Phần dung môi và phụ gia đủ chỗ để tối ưu: độ phân tán, bám dính, thấm sâu, chống rửa trôi.
Dạng SC:
Hạn chế dung môi hữu cơ dễ bay hơi, mùi nhẹ, dễ phối trộn.
Hạt hoạt chất phân tán mịn, dễ bám trên mặt lá, trên thân, trên trái, phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe.
5.2 Tỷ lệ 1:1 - cân bằng giữa “diệt sâu” và “cắt ăn”
Không “đè” hẳn về phía diamide hay Flonicamid, giúp:
Trên ấu trùng lepidoptera, sâu vẽ bùa, dòi đục lá: Cyantraniliprole giữ vai trò chính, Flonicamid hỗ trợ trên nhóm rệp, bọ phấn phụ kèm.
Trên rệp, bọ trĩ, bọ phấn: Flonicamid đảm bảo cắt ăn rất nhanh, Cyantraniliprole làm nền và diệt dứt điểm ấu trùng, con non.
Kết quả là một sản phẩm “đa năng” nhưng vẫn chuyên sâu cho côn trùng chích hút, phù hợp cho những cây trồng thường bị “tổ hợp” sâu cùng lúc.
6. Liên hệ bối cảnh Việt Nam
6.1 Vị trí so với các sản phẩm đang có
Trong danh mục mới nhất, Cyantraniliprole và Flonicamid đã có mặt dưới dạng đơn chất hoặc phối hợp khác:
Cyantraniliprole:
Benevia 100 OD - trừ bọ trĩ trên hoa cúc, bọ trĩ và sâu hại trên nhiều cây rau màu.
Minecto Star 60WG - phối Cyantraniliprole + Pymetrozine, đặc trị bọ trĩ, rầy phấn trắng, rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân trên lúa và rau màu.
Flonicamid:
Itaray 10SC - trừ rệp sáp bột hồng trên sắn.
Spi Ggo 10SC - phối Flonicamid + Spirotetramat, trừ bọ trĩ trên hoa hồng.
Công thức 21% + 21% SC khác biệt ở chỗ:
Cả hai hoạt chất đều đạt hàm lượng cao trong cùng một sản phẩm, hướng đến “combo” bọ trĩ - rệp - bọ phấn - sâu vẽ bùa - dòi đục lá trên nhiều cây giá trị cao.
Vừa kế thừa nền tảng Cyantraniliprole đã quen thuộc (Benevia, Minecto Star), vừa tận dụng Flonicamid vốn đang được xem là “hướng đi an toàn” cho IPM côn trùng chích hút.
6.2 Cây trồng mục tiêu tiềm năng
Ở góc nhìn kỹ thuật, công thức Cyantraniliprole 21% + Flonicamid 21% SC phù hợp nhất với các “tổ hợp” sâu sau:
Rau màu - cây ăn quả:
Ớt, cà chua, dưa hấu, dưa leo, bí, mướp
Dâu tây, nho, có múi, thanh long, bưởi
Hoa cúc, hoa hồng, hoa lan, hoa đồng tiền
Cây công nghiệp - cây lâu năm:
Trà, cà phê, điều, xoài, sầu riêng, mít, chuối
Cao su, ca cao, hồ tiêu khi có áp lực bọ trĩ, rệp, bọ phấn kèm sâu vẽ bùa trên lá non
Trên lúa:
Có thể nhắm vào bọ trĩ lúa, rầy mềm, rầy lưng trắng, nhưng cần cân nhắc chi phí - lợi ích và chiến lược IRM vì lúa đã có nhiều thuốc rầy chuyên sâu.
7. Lợi ích cho IPM và quản lý tính kháng
7.1 Hai nhóm IRAC khác nhau trong cùng sản phẩm
Cyantraniliprole - IRAC 28
Flonicamid - IRAC 29
Trong hướng dẫn quản lý tính kháng cho côn trùng chích hút, Croplife khuyến cáo luân phiên các nhóm 9, 12, 28, 29, 4C, 4D…, hạn chế lạm dụng một nhóm duy nhất trong suốt vụ.
Công thức phối 28 + 29:
Giảm xác suất một cá thể côn trùng cùng lúc mang gen kháng với cả hai cơ chế.
Nâng hiệu lực trên quần thể đã có dấu hiệu giảm nhạy với neonicotinoid, pyrethroid, organophosphate cũ.
Tuy nhiên, cần lưu ý:
Mỗi lần phun sản phẩm này được tính là “đã dùng cả nhóm 28 và 29”, nghĩa là về IRM, trong vụ không nên phun quá nhiều lần và cần luân phiên với những nhóm hoàn toàn khác (spinosyn, avermectin, butenolide, pyrifluquinazon…).
7.2 Ảnh hưởng đến thiên địch và môi trường
Diamide nói chung:
Độc tính thấp cho người, động vật máu nóng, nhưng có thể ảnh hưởng một số thiên địch nếu phun liều cao, nhiều lần.
Flonicamid:
Được đánh giá là lựa chọn khá an toàn với ong mật, bọ rùa, ong ký sinh trong điều kiện dùng đúng liều, là điểm cộng lớn cho IPM rau màu và cây ăn trái.
Như vậy, công thức Cyantraniliprole 21% + Flonicamid 21% SC, nếu thiết kế chương trình phun đúng cách, vẫn có thể được xem là “vũ khí mạnh nhưng còn giữ được màu IPM”.
8. Một số lưu ý kỹ thuật khi xây dựng khuyến cáo
Vì chưa có nhãn chính thức, các gợi ý dưới đây chỉ mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế khuyến cáo của nhà sản xuất:
Thời điểm phun:
Ưu tiên phun khi mật số bọ trĩ, rệp, bọ phấn mới tăng, giai đoạn lứa non chiếm đa số, trước khi bộc lộ thiệt hại nặng.
Trên cây có bệnh virus, cần phun sớm để Flonicamid kịp “cắt ăn”, hạn chế lan virus trong ruộng.
Tần suất:
Không phun liên tục 3 - 4 lần trong một vụ, mà nên xen kẽ với nhóm cơ chế khác, đúng tinh thần IRM.
Phối trộn:
Về nguyên tắc, công thức đã là phối hợp mạnh, không cần phối thêm nhiều thuốc trừ sâu khác trong cùng bình.
Nếu bắt buộc phải phối để mở rộng phổ trên sâu nhai hoặc nhện đỏ, nên chọn nhóm hoạt chất xa cơ chế 28 - 29 và kiểm tra nhỏ trước khi phun đại trà.
9. Kết luận - ý nghĩa chiến lược của công thức Cyantraniliprole 21% + Flonicamid 21% SC
Về khoa học:
Dựa trên hai hoạt chất đã có rất nhiều dữ liệu thực địa khẳng định hiệu quả cao trên côn trùng chích hút và sâu hại quan trọng.
Có bằng chứng sáng chế về hiệu lực hiệp đồng của bộ đôi này trên bọ trĩ và bọ phấn, đặc biệt ở dải tỷ lệ gần 1:1 giống với hàm lượng 21% + 21%.
Về kỹ thuật:
Kết hợp ưu điểm “cắt ăn cực nhanh” của Flonicamid với “diệt sâu dứt điểm, kéo dài” của Cyantraniliprole.
Hứa hẹn trở thành giải pháp “một chai xử lý cả bọ trĩ - rệp - bọ phấn - sâu vẽ bùa - dòi đục lá” trên nhiều cây trồng giá trị cao.
Về chiến lược kinh doanh:
Nếu được đăng ký chính thức, đây sẽ là một mắt xích quan trọng trong phân khúc thuốc trừ côn trùng chích hút cao cấp, kế thừa thành công của Benevia và Minecto Star, đồng thời tạo khác biệt rõ so với các phối hợp quen thuộc kiểu neonicotinoid + pyrethroid.












