
Spinetoram + Sulfoxaflor: Giải Pháp Phòng Trừ Bọ Trĩ Gây Hại Hiệu Quả 80,8%
Bọ trĩ là một trong những đối tượng dịch hại khó trị nhất trên cây nho, gây ra hiện tượng quả đóng vảy nâu, mất giá trị thương phẩm và giảm năng suất nghiêm trọng. Trong số ba loài bọ trĩ phổ biến gây hại nho, Rhipiphorothrips cruentatus là loài có sức tàn phá lớn nhất ở nhiều vùng trồng nho thâm canh. Nghiên cứu năm 2019 của nhóm tác giả Đại học Nông nghiệp Tamil Nadu (T.N.A.U., Ấn Độ) đã đánh giá hiệu lực sinh học của sản phẩm phối trộn Spinetoram 10% w/w WG + Sulfoxaflor 30% w/w WG, mở ra hướng tiếp cận mới cho công tác phòng trừ bọ trĩ hại nho theo hướng tích hợp và bền vững.
Bài viết tổng hợp toàn bộ phương pháp, số liệu, tỷ suất lợi nhuận và khuyến nghị áp dụng thực tiễn từ công trình này.
1. Bọ trĩ hại nho - mối đe dọa kinh tế trong canh tác nho
Cây nho (Vitis vinifera L.) là cây ăn trái có giá trị kinh tế cao, được canh tác thâm canh ở nhiều vùng cận nhiệt đới. Tuy nhiên, do tán cây xanh quanh năm và đặc điểm sinh thái thuận lợi cho côn trùng phát triển liên tục, vườn nho thường bị nhiều loài sâu hại tấn công.
1.1. Ba loài bọ trĩ chính gây hại nho
Trên cây nho ghi nhận ba loài bọ trĩ phổ biến:
- Scirtothrips dorsalis - bọ trĩ vàng phổ rộng, gây hại trên nhiều loại cây trồng.
- Thrips hawaiiensis - thường tấn công hoa và nụ.
- Rhipiphorothrips cruentatus - loài chính ở vùng Theni, Tamil Nadu, có sức gây hại nặng nhất.
1.2. Cơ chế và triệu chứng gây hại
Cả ấu trùng và thành trùng R. cruentatus đều gây hại bằng cách dùng vòi chích cào rách mặt dưới lá và hút dịch tế bào rỉ ra. Trên quả nho, vết chích tạo thành lớp vỏ bần nâu, làm quả mất phẩm chất, không đạt tiêu chuẩn xuất khẩu và rớt giá mạnh trên thị trường.
Trong những năm gần đây, mức độ thiệt hại do bọ trĩ trên nho có xu hướng tăng dần. Các thuốc trừ sâu nhóm lân hữu cơ, carbamate và cúc tổng hợp được dùng phổ biến nhưng đối mặt với hai vấn đề lớn: nguy cơ kháng thuốc và tồn dư trên quả tươi (Sunitha và cộng sự, 2008).
2. Thông tin nghiên cứu khoa học
2.1. Nhóm tác giả và đơn vị thực hiện
Nghiên cứu được thực hiện bởi nhóm nhà khoa học thuộc Khoa Côn trùng Nông nghiệp, Trường Cao đẳng Nông nghiệp và Viện Nghiên cứu, Đại học Nông nghiệp Tamil Nadu (T.N.A.U.), Madurai - 625 104, bang Tamil Nadu, Ấn Độ:
- C. Chinniah (tác giả liên hệ: prof.chinniahento@gmail.com)
- G. Srinivasan
- M. Kalyanasundaram
- M. Shanthi
2.2. Nguồn công bố
- Tạp chí: Annals of Plant Protection Sciences
- Số: 27(2): 210-213, tháng 7 năm 2019
- DOI: 10.5958/0974-0163.2019.00043.0
- Ngày nhận bài: 10.05.2019
- Ngày duyệt đăng: 22.06.2019
- Nguồn tài trợ: Công ty Dow Agro Sciences India Pvt. Ltd., Mumbai
2.3. Địa điểm và thời gian thí nghiệm
Thí nghiệm đồng ruộng được bố trí tại làng Odaipatty, khối Chinnamanur, huyện Theni, bang Tamil Nadu - vùng trồng nho truyền thống của miền Nam Ấn Độ. Thời gian thực hiện: vụ Kharif 2015, từ 15 tháng 8 đến 15 tháng 12 năm 2015.
Giống nho thí nghiệm là Muscot (Panneer thirakshai) - một giống được nông dân địa phương ưa chuộng.
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm thiết kế theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (Randomized Block Design - RBD) với 8 công thức, 3 lần lặp lại, diện tích mỗi ô 50 m².
3.2. Tám công thức thí nghiệm
| Công thức | Hoạt chất - liều g a.i/ha | Liều thương phẩm |
|---|---|---|
| T1 | Spinetoram 10% + Sulfoxaflor 30% WG - 100 g a.i/ha | 250 ml/ha |
| T2 | Spinetoram 10% + Sulfoxaflor 30% WG - 120 g a.i/ha | 300 ml/ha |
| T3 | Spinetoram 10% + Sulfoxaflor 30% WG - 140 g a.i/ha | 350 ml/ha |
| T4 | Spinetoram 12% SC - 30 g a.i/ha | 292 ml/ha |
| T5 | Sulfoxaflor 24% SC - 90 g a.i/ha | 375 ml/ha |
| T6 | Emamectin benzoate 5 SG - 11 g a.i/ha | 220 g/ha |
| T7 | Imidacloprid 17.8 SL - 71 g a.i/ha (đối chứng chuẩn) | 400 ml/ha |
| T8 | Đối chứng không xử lý | - |
3.3. Quy trình phun và theo dõi
Sau khi cắt tỉa cành và đến giai đoạn hình thành chùm hoa mới, nhóm nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ chùm bị bọ trĩ hại làm số liệu trước xử lý. Khi mật số bọ trĩ vượt ngưỡng kinh tế (ETL), thuốc được phun lá bằng máy phun cao áp với lượng nước 500 lít/ha.
- Tổng số lần phun: 3 lần
- Khoảng cách giữa các lần phun: 15 ngày
- Thời điểm theo dõi: 1, 3, 7 và 10 ngày sau phun
- Số cây theo dõi: 10 cây chọn ngẫu nhiên cho mỗi công thức
- Chỉ tiêu đánh giá: tỷ lệ quả bị hại, phần trăm giảm hại so với đối chứng, năng suất quả thương phẩm
4. Kết quả nghiên cứu chi tiết
4.1. Tỷ lệ quả bị hại bọ trĩ
Trước xử lý, tỷ lệ hại dao động từ 26,9 đến 29,3% giữa các công thức (đồng đều, không khác biệt thống kê). Sau ba lần phun, tỷ lệ hại trung bình ghi nhận như sau:
| Công thức | Tỷ lệ hại trung bình (%) |
|---|---|
| T3 - Spinetoram + Sulfoxaflor 350 ml/ha | 11,01 |
| T2 - Spinetoram + Sulfoxaflor 300 ml/ha | 12,13 |
| T7 - Imidacloprid 17.8 SL 400 ml/ha | 12,92 |
| T1 - Spinetoram + Sulfoxaflor 250 ml/ha | 13,18 |
| T4 - Spinetoram 12% SC 292 ml/ha | 19,49 |
| T5 - Sulfoxaflor 24% SC 375 ml/ha | 23,44 |
| T6 - Emamectin benzoate 5 SG 220 g/ha | 24,78 |
| T8 - Đối chứng không xử lý | 57,47 |
Ba liều của sản phẩm phối trộn đều cho tỷ lệ hại thấp hơn rõ rệt so với từng hoạt chất sử dụng đơn lẻ.
4.2. Phần trăm giảm hại so với đối chứng
Đây là chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu lực sinh học thực tế của thuốc.
| Công thức | % giảm hại so với đối chứng |
|---|---|
| T3 - Spinetoram + Sulfoxaflor 350 ml/ha | 80,8% |
| T2 - Spinetoram + Sulfoxaflor 300 ml/ha | 78,8% |
| T7 - Imidacloprid 17.8 SL 400 ml/ha | 77,5% |
| T1 - Spinetoram + Sulfoxaflor 250 ml/ha | 77,0% |
| T4 - Spinetoram 12% SC 292 ml/ha | 66,0% |
| T5 - Sulfoxaflor 24% SC 375 ml/ha | 59,2% |
| T6 - Emamectin benzoate 5 SG 220 g/ha | 56,8% |
Phát hiện quan trọng: sự phối trộn Spinetoram + Sulfoxaflor cho hiệu lực vượt trội so với từng hoạt chất đơn lẻ. Spinetoram 12% SC chỉ đạt 66,0% và Sulfoxaflor 24% SC chỉ đạt 59,2%, trong khi sản phẩm phối trộn ở liều cao nhất đạt 80,8%. Điều này cho thấy hiệu ứng cộng hưởng giữa hai hoạt chất.
4.3. Năng suất quả và tỷ suất chi phí-lợi nhuận
Tác động của các công thức đến năng suất và hiệu quả kinh tế:
| Công thức | Liều | Năng suất (tấn/ha) | % tăng năng suất | Tỷ suất CBR |
|---|---|---|---|---|
| T3 - Spinetoram + Sulfoxaflor | 350 ml/ha | 29,50 | 50,00% | 1:2,00 |
| T2 - Spinetoram + Sulfoxaflor | 300 ml/ha | 26,75 | 44,85% | 1:1,81 |
| T4 - Spinetoram 12% SC | 292 ml/ha | 26,45 | 44,43% | 1:1,79 |
| T1 - Spinetoram + Sulfoxaflor | 250 ml/ha | 24,50 | 39,79% | 1:1,66 |
| T6 - Emamectin benzoate 5 SG | 220 g/ha | 24,10 | 38,71% | 1:1,63 |
| T5 - Sulfoxaflor 24% SC | 375 ml/ha | 23,75 | 37,89% | 1:1,61 |
| T7 - Imidacloprid 17.8 SL | 400 ml/ha | 20,50 | 28,04% | 1:1,38 |
| T8 - Đối chứng | - | 14,75 | - | - |
Công thức tối ưu T3 cho mức tăng năng suất 50% và tỷ suất chi phí-lợi nhuận cao nhất 1:2,00, nghĩa là cứ 1 đồng chi phí đầu tư thuốc bảo vệ thực vật, nông dân thu lại 2 đồng lợi nhuận.
5. Bàn luận và so sánh với các nghiên cứu liên quan
Kết quả nghiên cứu phù hợp với nhiều công trình trước đó về hiệu lực thuốc trừ sâu trên bọ trĩ:
- Mishra và Babu (2018): Tolfenpyrad 15 SC sau 15 ngày phun cho hiệu lực giảm 83,5% quần thể bọ trĩ - tương đương với liều cao của Spinetoram + Sulfoxaflor trong nghiên cứu này.
- Patil và cộng sự (2017a): hỗn hợp Dinotefuran 4 + Acephate 50 (54 SG) hiệu quả cao trên sâu chích hút hại bông, ủng hộ chiến lược phối trộn hai hoạt chất.
- Patil và cộng sự (2017b): Fipronil 5% SC và Imidacloprid 17.8 SL đạt hơn 87% giảm hại bọ trĩ trên nho giống Thompson seedless; Emamectin benzoate 5 SG, Spinosad 45 SC và Thiamethoxam 25 WG đạt trên 73%.
- Jadhav và cộng sự (2016): Acephate 75 SP và Imidacloprid 200 SL vượt trội trên Thrips tabaci ở ớt.
- Rohini và cộng sự (2012): xác nhận hiệu lực của Imidacloprid trên sâu chích hút bông.
- Gupta và cộng sự (2018): Acephate, Fipronil, Imidacloprid và Emamectin benzoate đều hiệu quả với Scirtothrips dorsalis trên ớt chuông nhà lưới.
- Bhatnagar (2009): phun Imidacloprid luân phiên 10 ngày trên khoai tây cho năng suất và CBR cao do kiểm soát tốt bọ trĩ.
6. Cơ chế tác động kết hợp - lý giải hiệu quả vượt trội
Hiệu lực vượt trội của sản phẩm phối trộn Spinetoram 10% + Sulfoxaflor 30% WG đến từ sự kết hợp hai hoạt chất có cơ chế tác động khác biệt:
- Spinetoram (nhóm spinosyn, IRAC nhóm 5): kích hoạt thụ thể nicotinic acetylcholine và GABA của côn trùng theo cơ chế khác với neonicotinoid, gây kích thích thần kinh quá mức dẫn đến tê liệt và chết. Spinetoram có tác động vị độc và tiếp xúc, hiệu quả mạnh với bộ Cánh tơ (Thysanoptera).
- Sulfoxaflor (nhóm sulfoximine, IRAC nhóm 4C): tác động chọn lọc lên thụ thể nicotinic acetylcholine subtype khác, hiệu lực cao với côn trùng chích hút như bọ trĩ, rầy, rệp sáp. Sulfoxaflor có tính lưu dẫn nội hấp tốt, di chuyển trong mạch dẫn nhựa cây.
Hai hoạt chất tác động lên hai vị trí thụ thể khác nhau trên cùng hệ thần kinh côn trùng, tạo nên hiệu ứng cộng hưởng và đồng thời hỗ trợ chiến lược quản lý tính kháng thuốc, vì bọ trĩ khó phát triển kháng đồng thời với cả hai cơ chế.
7. Khuyến nghị áp dụng thực tiễn cho vườn nho
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị áp dụng được đề xuất:
7.1. Liều dùng
- Liều khuyến cáo: 300-350 ml/ha sản phẩm Spinetoram 10% + Sulfoxaflor 30% WG.
- Liều 350 ml/ha cho hiệu lực và lợi nhuận tối đa, phù hợp khi áp lực bọ trĩ cao.
- Liều 300 ml/ha phù hợp khi áp lực bọ trĩ ở mức trung bình, tiết kiệm chi phí.
7.2. Quy trình phun
- Phun khi mật số bọ trĩ đạt ngưỡng kinh tế, không phun phòng tràn lan.
- Lượng nước phun: 500 lít/ha bằng máy phun cao áp để đảm bảo bao phủ đều cả mặt dưới lá - nơi bọ trĩ tập trung.
- Phun 3 lần liên tiếp, cách nhau 15 ngày trong giai đoạn ra hoa và đậu quả.
- Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát để tăng hiệu quả thuốc và giảm tác động tới thiên địch và ong mật.
7.3. Luân phiên thuốc và quản lý kháng
Để hạn chế bọ trĩ phát triển tính kháng, nên luân phiên Spinetoram + Sulfoxaflor với các nhóm hoạt chất có cơ chế tác động khác như:
- Emamectin benzoate (IRAC nhóm 6)
- Tolfenpyrad (IRAC nhóm 21A)
- Cyantraniliprole (IRAC nhóm 28)
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Spinetoram + Sulfoxaflor có an toàn cho ong mật không?
Cả Spinetoram và Sulfoxaflor đều có độc tính nhất định với ong mật. Cần phun vào sáng sớm hoặc chiều mát khi ong không hoạt động, tránh phun trong giai đoạn hoa nở rộ. Tuân thủ thời gian cách ly trước thu hoạch theo nhãn sản phẩm địa phương.
Liều bao nhiêu là hiệu quả nhất cho nho?
Liều 350 ml/ha (tương đương 140 g a.i/ha) cho hiệu lực giảm hại 80,8% và năng suất tăng 50%, là liều tối ưu khi áp lực bọ trĩ cao. Liều 300 ml/ha vẫn cho hiệu lực 78,8% và phù hợp với điều kiện áp lực trung bình.
Có thể phun bao nhiêu lần trong một vụ?
Nghiên cứu áp dụng 3 lần phun cách nhau 15 ngày. Để quản lý kháng thuốc, không nên phun quá 3 lần cùng hoạt chất trong một vụ và cần luân phiên với nhóm thuốc khác.
Sản phẩm có hiệu quả trên các loài bọ trĩ khác không?
Sự phối trộn Spinetoram + Sulfoxaflor có phổ tác động rộng trên bộ Cánh tơ, hiệu quả trên Scirtothrips dorsalis, Thrips palmi, Thrips tabaci và các loài bọ trĩ chích hút khác. Tuy nhiên, cần thử nghiệm cụ thể trên từng cây trồng và loài bọ trĩ.
So với Imidacloprid thì cái nào tốt hơn?
Trong nghiên cứu, Spinetoram + Sulfoxaflor liều 350 ml/ha cho hiệu lực 80,8% và năng suất 29,5 tấn/ha, vượt trội so với Imidacloprid 17.8 SL liều 400 ml/ha (hiệu lực 77,5%, năng suất 20,5 tấn/ha). Sản phẩm phối trộn cũng cho CBR 1:2,00 cao hơn nhiều so với 1:1,38 của Imidacloprid.
9. Kết luận
Sản phẩm phối trộn Spinetoram 10% w/w WG + Sulfoxaflor 30% w/w WG ở liều 350 ml/ha và 300 ml/ha là giải pháp hiệu quả và kinh tế cho phòng trừ bọ trĩ Rhipiphorothrips cruentatus hại nho. Cụ thể:
- Giảm tỷ lệ quả bị hại xuống còn 11,01-12,13% so với 57,47% ở đối chứng.
- Hiệu lực giảm hại đạt 78,8-80,8%, vượt trội so với Imidacloprid 17.8 SL (77,5%) và từng hoạt chất đơn lẻ.
- Năng suất tăng 44,85-50,00%, đạt 26,75-29,50 tấn/ha.
- Tỷ suất chi phí-lợi nhuận đạt 1:1,81 đến 1:2,00 - mức cao nhất trong tất cả các công thức.
Sự kết hợp hai hoạt chất với cơ chế tác động khác biệt mang lại hiệu ứng cộng hưởng và đồng thời hỗ trợ chiến lược quản lý tính kháng - yếu tố quan trọng cho canh tác nho bền vững.












