Công ty CP BVTV I TW
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP BVTV I TW được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP BVTV I TW được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Onshu 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 22 | Obisu 55SC 🧪 Atrazine 50% + Mesotrione 5%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | Atrazine 50% + Mesotrione 5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 23 | Neretox 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 24 | Neretox 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 25 | Moren 25WP 🧪 Pencycuron 25% w/w🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Pencycuron 25% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 26 | Mofitox 40EC 🧪 Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Dimethoate 20% + Fenobucarb 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 27 | Kithita 1.4SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O-Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P-Nitrophenolate 0.7%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O-Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P-Nitrophenolate 0.7% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV I TW |
| 28 | Kabim 30WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 29 | Heco 600EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 30 | Fushi 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 31 | Fuquy 150EC 🧪 Fluazifop-P-Butyl🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | Fluazifop-P-Butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 32 | Fenrim 18.5WP 🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | — | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 33 | Difusan 40EC 🧪 Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 34 | Difitox 200EC 🧪 Pyridaphenthion🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Pyridaphenthion | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 35 | Difentox 20EC 🧪 Dimethoate 15 % + Etofenprox 5 %🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Dimethoate 15 % + Etofenprox 5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 36 | Diditox 40EC 🧪 Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/l🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 37 | Clever 300WG 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 38 | Clever 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 39 | Catholis 450EC 🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | — | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 40 | Bitox 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |