Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Newchestusa 500WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 42 | Naldaphos 350EC 🧪 Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 43 | Mitoc-HB 300WP 🧪 Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 44 | Misaron 80WP 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 45 | Lervil 100SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 46 | K.Susai 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5%🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 47 | Indogold 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 48 | Golvips 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 49 | Goltil super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 50 | Golnitor 50WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 51 | Golnitor 20EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 52 | Goldbem 777WP 🧪 Ningnanmycin 27g/kg + Tricyclazole 700g/kg + Validamycin 50g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 27g/kg + Tricyclazole 700g/kg + Validamycin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 53 | Goldan 750WP 🧪 Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 54 | Fuzin 400WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 55 | Fuzin 400EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 56 | Fusai 50SL 🧪 Chitosan🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Chitosan | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 57 | Fukmin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 58 | Emacarb 75EC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 25g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 25g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 59 | Dantac 50GR 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 60 | Dantac 500SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |