Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tineromec 70WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2 | Tineromec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3 | Tinero 54.2EC 🧪 Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 4 | Tilasiasuper 400EC 🧪 Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5 | Superbem 850WP 🧪 Iprobenfos 100g/kg + Tricyclazole 750g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 100g/kg + Tricyclazole 750g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 6 | Stepguard 150TB 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 7 | Stepguard 100SP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 8 | Starrimec 80SC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 9 | Starrimec 75EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 10 | Starrimec 5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 11 | Starrimec 105SG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 12 | Scogold 300EC 🧪 Difenoconazole (min 96%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 13 | Saponolusa 150GR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 14 | Saponolusa 150BR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 15 | Sakumec 0.5EC 🧪 Matrine🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Matrine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 16 | Ritenon 150GR 🧪 Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 17 | Ritenon 150BR 🧪 Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 18 | Ningnastar 50WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 19 | Ningnastar 50SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 20 | Newrius 155WP 🧪 Metsulfuron methyl (7g/kg) + Pyrazosulfuron Ethyl (148g/kg)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Metsulfuron methyl (7g/kg) + Pyrazosulfuron Ethyl (148g/kg) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |