Công ty TNHH An Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Ang-sachbenh 500WP 🧪 Bromothalonil 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 202 | Anfuan 40WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 203 | Anfuan 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 204 | Anfaza 350SC 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 205 | Anfaza 250WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 206 | ANB52 Super 100EC 🧪 Liuyangmycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Liuyangmycin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 207 | Ametrintox 6EC 🧪 Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 208 | AMETINannong 5.55EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 209 | AMETINannong 10WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 210 | Amet annong 800WP 🧪 Ametryn🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Ametryn | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 211 | Amet annong 500FW 🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | — | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 212 | AGN-Tonic 18.5SL 🧪 Sodium-P-nitrophenolate 9g/l + Sodium-O-nitrophenolate 6g/l + Sodium-5-nitroguaiacolate 3g/l + Salicylic acid 0.5g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-P-nitrophenolate 9g/l + Sodium-O-nitrophenolate 6g/l + Sodium-5-nitroguaiacolate 3g/l + Salicylic acid 0.5g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 213 | Admitox 750WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 214 | Admitox 600SC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 215 | Admitox 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 216 | Admitox 100SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 217 | Admitox 050EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 218 | ACXONICannong 1.8SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9%🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 219 | A-Z annong 0.15EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |