Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

🏢Thông tin công ty đăng ký93 sản phẩm

Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu

Địa chỉ đơn vị đăng ký
230A Lê Văn Sỹ, P1, Q. Tân Bình, Tp HCM
Tìm thấy 93 sản phẩmTrang 2/5
#Tên thuốcHoạt chấtPhân nhómCông ty
21Osaka-Top 500SE
🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
22Orgyram 70WP
🧪 Clothianidin 10% + Nitenpyrram 30% + Pymetrozine 30%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu
Clothianidin 10% + Nitenpyrram 30% + Pymetrozine 30%Thuốc trừ sâuCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
23Onrush 86.2WG
🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh
Cuprous Oxide (min 97%)Thuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
24Oneplaw 10WP
🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu
Buprofezin (min 98%)Thuốc trừ sâuCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
25Omegafit 350EC
🧪 Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/lThuốc trừ cỏCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
26NEMAFOS 30CS
🧪 Fosthiazate 30% w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu
Fosthiazate 30% w/wThuốc trừ sâuCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
27NEMAFOS 10GR
🧪 Fosthiazate 10% w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu
Fosthiazate 10% w/wThuốc trừ sâuCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
28Mortif 333WG
🧪 Cyhalofop-butyl 330g/kg + Ethoxysulfuron 3g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ
Cyhalofop-butyl 330g/kg + Ethoxysulfuron 3g/kgThuốc trừ cỏCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
29Mortif 333OD
🧪 Cyhalofop-butyl 330g/l + Ethoxysulfuron 3g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ
Cyhalofop-butyl 330g/l + Ethoxysulfuron 3g/lThuốc trừ cỏCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
30Mortif 115EC
🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ
Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/lThuốc trừ cỏCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
31Mecaba 10GR
🧪 Metaldehyde 7% + Carbaryl 3%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ ốc
Metaldehyde 7% + Carbaryl 3%Thuốc trừ ốcCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
32Mapix 40SL
🧪 Mepiquat chloride (min 98 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng
Mepiquat chloride (min 98 %)Thuốc điều hòa sinh trưởngCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
33Machete 60EC
🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ
Butachlor (min 93%)Thuốc trừ cỏCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
34Machete 5GR
🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ
Butachlor (min 93%)Thuốc trừ cỏCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
35Ly 0.26SL
🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Thuốc trừ sâuCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
36Lk-Vill @ 750WG
🧪 Azoxystrobin 250g/kg + Fenoxanil 500g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh
Azoxystrobin 250g/kg + Fenoxanil 500g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
37Lk-Vill @ 450SC
🧪 Azoxystrobin 250 g/l + Fenoxanil 200g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh
Azoxystrobin 250 g/l + Fenoxanil 200g/lThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
38Lkset-up 75WP
🧪 Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu
Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%Thuốc trừ sâuCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
39Lkset-up 70WG
🧪 Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu
Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%Thuốc trừ sâuCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
40Lk-Saula 30WG
🧪 Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu
Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20%Thuốc trừ sâuCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img