Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5421 | Bentazan 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Vagritex |
| 5422 | Bentaherb 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH XNK Kết NôngThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Kết Nông |
| 5423 | Benta 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 5424 | Bensurus 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 5425 | Benrontv 25SC 🧪 Chlorbenzuron🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ sâu | Chlorbenzuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 5426 | BenRide 700WP 🧪 Niclosamide🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 5427 | BenRide 250EC 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 5428 | Benita 250WP 🧪 Bismerthiazol🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 5429 | Benevia® 200SC 🧪 Cyantraniliprole🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 5430 | Benevia® 100 OD 🧪 Cyantraniliprole🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 5431 | Bemy 100SC 🧪 Bemystrobin🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Bemystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 5432 | Bemsuper 750WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5433 | Bemsuper 750WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5434 | Bemsuper 500SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5435 | Bemsai 262WP 🧪 Kasugamycin 12g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 12g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5436 | Bemjapane 760WP 🧪 Azoxystrobin 15g/kg + Tricyclazole 745g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 15g/kg + Tricyclazole 745g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5437 | Bemgreen 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5438 | Bemgold 750WP 🧪 Iprodione 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ bệnh | Iprodione 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5439 | Bembo 550SE 🧪 Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 50 g/l + Tricyclazole 350 g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 50 g/l + Tricyclazole 350 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5440 | Bemab 52WG 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty TNHH TM DV Ánh DươngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Ánh Dương |