Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5561 | Confitin 18EC 🧪 Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 5562 | Confidor 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 5563 | Confidor 200SL 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 5564 | Confidor 200OD 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 5565 | Concept 500EC 🧪 Fenvalerate 45g/l + Phoxim 455g/l🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ sâu | Fenvalerate 45g/l + Phoxim 455g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 5566 | Conaxel 150SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5567 | Conabin 750WG 🧪 Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5568 | Comprise 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 5569 | Complex super 20WP 🧪 Hexaconazole 1.5% + Prochloraz Manganese chloride complex 18.5%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 1.5% + Prochloraz Manganese chloride complex 18.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 5570 | Compatt 55.5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lan Anh |
| 5571 | Compass 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5572 | Command 48EC 🧪 Clomazone🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Clomazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 5573 | Command 36ME 🧪 Clomazone🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Clomazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 5574 | Comite® 73EC 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 5575 | Comite® 570EW 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 5576 | Comet 85WP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 5577 | Comda gold 5WG. 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5578 | Comda 250EC 🧪 Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5579 | Combrase 24EC 🧪 Lactofen🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Lactofen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5580 | Comazol (16000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |