Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6061 | AGsouthstar 42WP 🧪 Prochloraz-Manganese chloride complex 35% + Tebuconazole 7%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Prochloraz-Manganese chloride complex 35% + Tebuconazole 7% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 6062 | Agsorento 28SC 🧪 Hexaconazole 14%+ Thifluzamide 14%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 14%+ Thifluzamide 14% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 6063 | Agsmix 5.6SL 🧪 Cytokinin (Zeatin)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6064 | Agrozo 250EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 6065 | Agroxone 918SL 🧪 MCPA-dimethylammonium🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | MCPA-dimethylammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 6066 | Agrovertin 50EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Việt Hoá Nông.Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Hoá Nông. |
| 6067 | Agronil 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 6068 | Agromectin 5.0WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 6069 | Agromectin 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 6070 | Agrohigh 40SP 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 6071 | Agrohigh 3.8EC 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 6072 | Agrohigh 2SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 6073 | Agrohigh 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 6074 | Agrofit super 300EC 🧪 Pretilachlor🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Pretilachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 6075 | Agro-quat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Asia AgroThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Asia Agro |
| 6076 | Agrivil 250EC 🧪 Prochloraz (min 97%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Prochloraz (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6077 | Agrispon 0.56SL 🧪 Cytokinin (Zeatin)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 6078 | Agrimyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP sinh học NN Hai Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP sinh học NN Hai Lúa Vàng |
| 6079 | Agrimorstop 66.124EC 🧪 Azadirachtin 0.124% + Extract of Neem oil 66%🏢 Kital Ltd.Thuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.124% + Extract of Neem oil 66% | Thuốc trừ sâu | Kital Ltd. |
| 6080 | Agrilife 100SL 🧪 Ascorbic acid 2.5%+ Citric acid 3.0% + Lactic acid 4.0%🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Ascorbic acid 2.5%+ Citric acid 3.0% + Lactic acid 4.0% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |