Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6161 | Beta-cy 22EC 🧪 Phoxim 20% + Beta-cypermethrin 2%🏢 Công ty TNHH Rồng Đại DươngThuốc trừ sâu | Phoxim 20% + Beta-cypermethrin 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Rồng Đại Dương |
| 6162 | Bestrole Plus 300SC 🧪 Chlorantraniliprole 100g/l + Chlorfenapyr 200g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 100g/l + Chlorfenapyr 200g/l | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 6163 | Bestrole 400SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd,Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd, |
| 6164 | Bestrole 35WG 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd,Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd, |
| 6165 | Bestquat 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrofarm |
| 6166 | Best-Harvest 15SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 6167 | Bestar 505SC 🧪 Thiabendazole (min 98.5%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Thiabendazole (min 98.5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6168 | Berry 110EC 🧪 Chlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6169 | Beron 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl (min 96 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 6170 | Berbiao 50SP 🧪 Cartap Hydrochloride🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ sâu | Cartap Hydrochloride | Thuốc trừ sâu | Sinon Corporation, Taiwan |
| 6171 | Benzema 480SL. 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 6172 | Benzema 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 6173 | Benusa 600WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6174 | Benton 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 6175 | Benten 0.25 WP 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6176 | Bentazan 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Vagritex |
| 6177 | Bentaherb 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH XNK Kết NôngThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Kết Nông |
| 6178 | Bentagold 560SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP SX TM DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
| 6179 | Bentac 440SL 🧪 Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l🏢 Công ty TNHH TM Agri GreenThuốc trừ cỏ | Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 6180 | Benta Top 460SL 🧪 Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |