Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 661 | Vietdan 29SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 662 | Vidoc 30WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 663 | Vidiu 80WP 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 664 | Vidifen 40EC 🧪 Dimethoate 20 % + Phenthoate 20 %🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Dimethoate 20 % + Phenthoate 20 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 665 | Videci 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 666 | Vida® 5WP 🧪 Validamycin A🏢 Công ty CP Bảo vệ thực vật I TWThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW |
| 667 | Vida® 3SC 🧪 Validamycin A🏢 Công ty CP Bảo vệ thực vật I TWThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW |
| 668 | Vida(R) 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 669 | Vida(R) 3SC 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 670 | Vicuron 250SC 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 671 | Victozat 72WP 🏢 Công ty CP Long Hiệp | — | — | Công ty CP Long Hiệp |
| 672 | Victoryusa 250SC 🧪 Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 673 | Victory Gold 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty cổ phần Công nghệ Nông nghiệp Chiến ThắngThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty cổ phần Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 674 | Victodo 70WP 🧪 Flutriafol 30% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ bệnh | Flutriafol 30% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Long Hiệp |
| 675 | Vicondor 700WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 676 | Vicondor 50EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 677 | Vicol 80EC 🧪 Petroleum spray oil🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Petroleum spray oil | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 678 | Vicilin 32WP 🧪 Copper Oxychloride 17% + Streptomycin sulfate 5% + 10% Zinc sulfate🏢 Công ty CP VTNN Việt NôngThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 17% + Streptomycin sulfate 5% + 10% Zinc sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Việt Nông |
| 679 | ViCIDI-M 50EC 🧪 Phenthoate 48% + Etofenprox 2%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Phenthoate 48% + Etofenprox 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 680 | Vichlor 12SC 🧪 Chlorfenapyr 9.5% + Lufenuron 2.5%🏢 Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 9.5% + Lufenuron 2.5% | Thuốc trừ sâu | Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd. |